Đen Bosch vs PSV Eindhoven 16.03.2026
-
16/03/26
15:00
|
Vòng 32
-
- 1 : 0
- Hoàn thành
- 1.4
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.1
- 1.8
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.6
- 28.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 24.3'
Trò chuyện
Hãy là người đầu tiên để lại bình luận
Sự kiện trận đấu
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi FC Den Bosch chơi trên sân nhà, FC Den Bosch đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi Jong PSV Eindhoven thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-11 nghiêng về phía FC Den Bosch.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây, FC Den Bosch đã thắng 11 trận, có 7 trận hòa trong khi Jong PSV Eindhoven thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 43-39 nghiêng về phía FC Den Bosch.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của FC Den Bosch) và 2-4 (sân của Jong PSV Eindhoven).
Bạn có biết rằng FC Den Bosch ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Phỏng đoán
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 38 | 16 | 10 | 12 | 71:59 | 12 | 58 | |
| 7 | 38 | 17 | 5 | 16 | 66:64 | 2 | 56 | |
| 8 | 38 | 14 | 13 | 11 | 59:54 | 5 | 55 | |
| 9 | 38 | 14 | 9 | 15 | 65:69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 12 | 11 | 15 | 48:56 | -8 | 47 |
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barglan S.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
6.7 | 36 | - | - | - | 0.15 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 36/40(90%) | - | - |
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.35 | - | 0.03 | 3 | 44/51(86%) | - | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/49(82%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Ảnh bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.03 | - | 2 | 2 | 2 | 1 |
|
Barglan S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
4 | 44/51(86%) | - | - | - | 0.03 | 13/17(76%) | 77 | 3/4(75%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
3 | 36/40(90%) | - | - | - | 0.02 | 12/13(92%) | 48 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
2 | 15/17(88%) | 1 | - | - | 0.15 | 3/4(75%) | 27 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Barglan S.
Phía trước
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 47 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
- | 40/49(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 57 | 10/19(53%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Den Berg J.
Tiền vệ
|
14 | 2/4(50%) | 4/10(40%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Barglan S.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | - | 3 | 6 | - | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Schiks N.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2 | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schiks N.
Thủ môn
|
0.3 | 2 | 1.3 | 1 | 1 | 2 | - |