Yu Shan
Tuổi tác:
26 (15.02.2000)
Yu Shan Trận đấu cuối cùng
TTG
12/05/26
23:30
Ksenia Meshcheryakova
- 0
- 6
- 6
- 6
- 2
- 1
TTG
27/04/26
22:00
Yu Shan
- 1
- 5
- 6
- 7
TTG
26/11/25
03:00
Yu Shan
- 2
- 4
- 6
- 6
TTG
19/11/25
08:00
Yu Shan
- 7
- 1
- 0
- 5
- 6
- 6
TTG
12/11/25
07:00
Yu Shan
- 1
- 3
- 6
- 6
TTG
05/11/25
07:00
Yu Shan
- 3
- 4
- 6
- 6
TTG
29/10/25
03:00
Yu Shan
- 2
- 6
- 4
- 6
- 3
- 6
TTG
14/07/25
23:15
Yatawee Chimchum
- 6
- 6
- 2
- 3
TTG
09/04/25
08:05
Ranah Akua Stoiber
- 6
- 6
- 3
- 1
TTG
02/04/25
04:00
Katarina Kuzmova
- 6
- 6
- 3
- 2
Yu Shan thành tích trận đấu
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0 | 0 | 0:8 | 0:8 | -:- | -:- |
| 2024 | 0 | 0 | 1:4 | 1:4 | -:- | -:- |
| 2023 | 1327 | 0 | 1:11 | 1:10 | 0:1 | -:- |
| 2022 | 0 | 0 | 0:8 | 0:7 | 0:1 | -:- |
| 2021 | 1433 | 0 | 2:4 | 2:4 | -:- | -:- |
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0 | 0 | 1:8 | 1:8 | -:- | -:- |
| 2024 | 1595 | 0 | 1:6 | 1:5 | 0:1 | -:- |
| 2023 | 1515 | 0 | 3:9 | 3:9 | -:- | -:- |
| 2022 | 1393 | 0 | 3:10 | 1:6 | 2:4 | -:- |
| 2021 | 1635 | 0 | 1:4 | 1:4 | 0:0 | -:- |
| 2020 | 1438 | 0 | 0:1 | 0:1 | -:- | -:- |