Tessa Johanna Brockmann
WTA:
290
Tuổi tác:
20 (21.11.2005)
Tessa Johanna Brockmann Trận đấu cuối cùng
TTG
02/06/26
04:10
Tessa Johanna Brockmann
- 7
- 3
- 4
- 5
- 6
- 6
TTG
27/05/26
12:15
Tessa Johanna Brockmann
- 7
- 3
- 1
- 5
- 6
- 6
TTG
19/05/26
04:20
Ekaterina Ovcharenko
- 6
- 1
- 6
- 1
- 6
- 3
TTG
01/05/26
06:10
Tessa Johanna Brockmann
- 6 6
- 2
- 7 8
- 6
TTG
30/04/26
04:40
Tessa Johanna Brockmann
- 7 9
- 4
- 6
- 6 7
- 6
- 3
TTG
29/04/26
05:10
Maria Timofeeva
- 2
- 6 5
- 6
- 7 7
TTG
19/04/26
06:45
Tessa Johanna Brockmann
- 6
- 0
- 2
- 3
- 6
- 6
TTG
16/04/26
06:10
Darja Semenistaja
- 6
- 6
- 4
- 3
TTG
14/04/26
08:10
Tessa Johanna Brockmann
- 6
- 6
- 2
- 2
TTG
13/04/26
08:30
Gabriela Lee
- 2
- 5
- 6
- 7
Tessa Johanna Brockmann thành tích trận đấu
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 292 | 4 | 49:25 | 12:8 | 37:17 | -:- |
| 2024 | 614 | 0 | 22:26 | 14:12 | 8:14 | -:- |
| 2023 | 0 | 0 | 0:1 | 0:1 | -:- | -:- |
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 406 | 2 | 18:14 | 8:5 | 10:9 | -:- |
| 2024 | 939 | 0 | 7:13 | 3:4 | 4:9 | -:- |
| 2023 | 0 | 0 | 0:1 | 0:1 | -:- | -:- |
| 2022 | 0 | 0 | 0:1 | 0:1 | -:- | -:- |
Tessa Johanna Brockmann giải đấu đã thắng
| giải đấu | mặt sân | Tiền thưởng giải đấu |
|---|---|---|
| 2025 | ||
| W15 Kalmar | Đất nện | $15 000 |
| W15 Merzig | Đất nện | $15 000 |
| W35 Erwitte | Đất nện | $30 000 |
| W15 Kaltenkirchen | Đất nện | $15 000 |