Tea Lukic
Tuổi tác:
21 (11.09.2004)
Tea Lukic Trận đấu cuối cùng
TTG
16/05/25
03:00
Tea Lukic
- 1
- 4
- 6
- 6
TTG
15/05/25
06:20
Tea Lukic
- 6
- 6
- 2
- 4
TTG
14/05/25
06:15
Demi Trần
- 3
- 4
- 6
- 6
TTG
26/02/25
04:00
Tea Lukic
- 2
- 3
- 6
- 6
TTG
13/03/24
03:30
Uladzislava Zverava
- 7 7
- 6
- 6 5
- 1
TTG
06/03/24
07:30
Beatrice Stagno
- 6
- 6
- 4
- 3
TTG
16/09/23
04:00
Enola Chiesa
- 6 6
- 6
- 6
- 7 8
- 2
- 3
Đã hủ
15/09/23
05:30
Daria Kuczer
Tea Lukic
TTG
14/09/23
07:00
Tea Lukic
- 6
- 6
- 3
- 3
TTG
13/09/23
03:00
Tea Lukic
- 6
- 7 7
- 4
- 6 5
Tea Lukic thành tích trận đấu
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0 | 0 | 2:2 | 0:1 | 2:1 | -:- |
| 2024 | 0 | 0 | 0:2 | 0:2 | -:- | -:- |
| 2023 | 0 | 0 | 4:3 | -:- | 4:3 | -:- |
| 2022 | 0 | 0 | 0:1 | -:- | 0:1 | -:- |
| 2021 | 0 | 0 | 0:1 | -:- | 0:1 | -:- |
| 2020 | 0 | 0 | 0:3 | 0:3 | -:- | -:- |
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 1306 | 0 | 1:1 | 1:1 | -:- | -:- |
| 2024 | 1505 | 0 | 2:2 | 0:1 | 2:1 | -:- |
| 2023 | 691 | 2 | 9:1 | -:- | 9:1 | -:- |
| 2022 | 819 | 0 | 4:2 | -:- | 4:2 | -:- |
| 2020 | 0 | 0 | 3:3 | 3:3 | -:- | -:- |
Tea Lukic giải đấu đã thắng
| giải đấu | mặt sân | Tiền thưởng giải đấu |
|---|---|---|
| 2023 | ||
| W15 Kursumlijska Banja 9 | Đất nện | $15 000 |
| W25 Braunschweig | Đất nện | $25 000 |