Sara Saito
WTA:
237
Tuổi tác:
19 (03.10.2006)
Sara Saito Trận đấu cuối cùng
TTG
22/05/26
00:40
Sara Saito
- 1
- 3
- 6
- 6
TTG
18/05/26
23:20
Yuriko Lily Miyazaki
- 7 7
- 4
- 2
- 6 3
- 6
- 6
TTG
14/05/26
23:20
Katie Swan
- 6
- 6
- 4
- 4
TTG
13/05/26
23:30
Ayano Shimizu
- 4
- 4
- 6
- 6
TTG
12/05/26
21:00
Natsuho Arakawa
- 2
- 3
- 6
- 6
TTG
27/04/26
23:10
Sara Saito
- 2
- 7 9
- 4
- 6
- 6 7
- 6
TTG
22/04/26
00:30
Zhibek Kulambayeva
- 6
- 4
- 6
- 0
- 6
- 3
TTG
16/04/26
06:30
Sara Saito
- 4
- 1
- 6
- 6
TTG
07/04/26
06:45
Lina Gjorcheska
- 6
- 6
- 4
- 4
TTG
06/04/26
04:40
Sara Saito
- 6
- 6
- 1
- 1
Sara Saito thành tích trận đấu
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 278 | 0 | 2:1 | 2:1 | -:- | -:- |
| 2025 | 268 | 2 | 29:26 | 22:12 | 7:11 | 0:3 |
| 2024 | 150 | 1 | 43:23 | 30:19 | 13:4 | -:- |
| 2023 | 358 | 1 | 24:18 | 16:14 | 2:3 | 6:1 |
| 2022 | 655 | 0 | 7:10 | 4:7 | 0:1 | 3:2 |
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 481 | 0 | 1:1 | 1:1 | -:- | -:- |
| 2025 | 481 | 1 | 8:8 | 8:5 | 0:3 | 0:0 |
| 2024 | 836 | 0 | 6:5 | 6:4 | 0:1 | -:- |
| 2023 | 557 | 0 | 21:13 | 13:9 | 5:2 | 3:2 |
| 2022 | 0 | 0 | 4:6 | 2:4 | 1:1 | 1:1 |
Sara Saito giải đấu đã thắng
| giải đấu | mặt sân | Tiền thưởng giải đấu |
|---|---|---|
| 2025 | ||
| W50 Kyoto | Cứng (trong nhà) | $40 000 |
| W35 Makinohara | Cứng | $30 000 |
| 2024 | ||
| W100 Biarritz | Đất nện | $100 000 |
| 2023 | ||
| W25 Makinohara | Cỏ | $25 000 |
| giải đấu | mặt sân | Tiền thưởng giải đấu |
|---|---|---|
| 2025 | ||
| W35 Makinohara | Cứng | $30 000 |