Rohan Murali
ATP:
1151
Tuổi tác:
21 (13.11.2004)
Rohan Murali Trận đấu cuối cùng
TTG
11/07/25
14:40
Rohan Murali
- 2
- 4
- 6
- 6
TTG
10/07/25
13:10
Isaiah Strode
- 2
- 0
- 6
- 6
TTG
09/07/25
17:45
Kian Vakili
- 3
- 4
- 6
- 6
- 6
- 1
TTG
31/05/25
14:40
Rohan Murali
- 2
- 6 2
- 6
- 7 7
Đã hủ
30/05/25
13:10
Nathan Ponwith
Rohan Murali
TTG
29/05/25
16:25
Rohan Murali
- 6
- 7
- 4
- 0
- 5
- 6
TTG
27/05/25
16:00
Rohan Murali
- 6
- 6
- 3
- 4
TTG
25/02/25
15:10
Matteo Gigante
- 6
- 6
- 2
- 4
TTG
24/02/25
13:10
Rohan Murali
- 6
- 3
- 6
- 2
- 6
- 3
TTG
23/02/25
14:30
Bruno Kuzuhara
- 4
- 5
- 6
- 7
Rohan Murali thành tích trận đấu
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 1169 | 0 | 7:3 | 7:3 | -:- | -:- |
| 2024 | 0 | 0 | 0:1 | 0:1 | -:- | -:- |
| 2023 | 1528 | 0 | 2:3 | 2:3 | -:- | -:- |
| 2022 | 0 | 0 | 2:1 | 2:1 | -:- | -:- |
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2277 | 0 | 3:3 | 3:3 | -:- | -:- |
| 2024 | 2420 | 0 | 1:2 | 1:2 | -:- | -:- |
| 2023 | 1161 | 0 | 3:4 | 3:4 | -:- | -:- |
| 2021 | 2013 | 0 | 1:1 | 1:1 | -:- | -:- |