Riku Takahata
ATP:
1499
Tuổi tác:
24 (01.10.2001)
Riku Takahata Trận đấu cuối cùng
TTG
02/06/26
23:00
Riku Takahata
- 4
- 7
- 3
- 6
- 5
- 6
TTG
11/03/26
22:00
Riku Takahata
- 5
- 3
- 7
- 6
TTG
10/03/26
23:00
Naoki Nakagawa
- 3
- 2
- 6
- 6
TTG
01/11/25
22:45
Riku Takahata
- 4
- 1
- 6
- 6
TTG
29/10/25
22:00
Braden Shick
- 6
- 6
- 1
- 3
TTG
28/10/25
22:00
Aoi Miyoshi
- 6 4
- 1
- 7 7
- 6
TTG
21/10/25
20:30
Riku Takahata
- 6
- 5
- 3
- 1
- 7
- 6
TTG
08/09/25
21:10
Yuki Mochizuki
- 6
- 6
- 1
- 1
TTG
20/08/25
23:30
Riku Takahata
- 2
- 0
- 6
- 6
TTG
19/08/25
23:30
Riku Takahata
- 6
- 6
- 3
- 4
Riku Takahata thành tích trận đấu
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 1464 | 0 | 4:10 | 4:9 | 0:1 | -:- |
| 2024 | 1613 | 0 | 2:3 | 2:3 | -:- | -:- |
| 2023 | 0 | 0 | 0:1 | 0:1 | -:- | -:- |
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 1179 | 0 | 12:12 | 11:11 | 1:1 | -:- |
| 2024 | 0 | 0 | 0:2 | 0:2 | -:- | -:- |
| 2022 | 1657 | 0 | 3:2 | 3:2 | -:- | -:- |