Mei Hasegawa
Tuổi tác:
23 (18.05.2003)
Mei Hasegawa Trận đấu cuối cùng
TTG
12/05/25
21:15
Mei Hasegawa
- 4
- 7
- 4
- 6
- 5
- 6
TTG
10/09/24
01:05
Yui Chikaraishi
- 6
- 6
- 2
- 2
TTG
25/06/24
00:30
Saki Imamura
- 6
- 6
- 3
- 2
TTG
21/05/24
22:30
Mei Hasegawa
- 2
- 2
- 6
- 6
TTG
16/05/24
21:00
Mei Hasegawa
- 3
- 5
- 6
- 7
TTG
14/05/24
01:00
Mei Hasegawa
- 6
- 6
- 3
- 4
TTG
11/10/23
04:00
Taylah Preston
- 6
- 6
- 1
- 0
TTG
18/09/23
22:00
Naho Sato
- 6
- 6
- 4
- 3
TTG
13/09/23
23:30
Priscilla Hon
- 6
- 6
- 1
- 0
TTG
01/08/23
21:00
Mei Hasegawa
- 2
- 2
- 6
- 6
Mei Hasegawa thành tích trận đấu
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 1369 | 0 | 0:1 | 0:1 | -:- | -:- |
| 2024 | 1361 | 0 | 1:4 | 1:4 | -:- | -:- |
| 2023 | 1194 | 0 | 5:9 | 5:8 | -:- | 0:1 |
| 2022 | 1300 | 0 | 3:8 | 3:8 | -:- | -:- |
| 2021 | 0 | 0 | 3:8 | 1:2 | 0:5 | 2:1 |
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 898 | 0 | 1:2 | 1:2 | -:- | -:- |
| 2024 | 850 | 0 | 13:11 | 13:10 | 0:1 | -:- |
| 2023 | 928 | 1 | 11:12 | 11:12 | -:- | -:- |
| 2022 | 855 | 0 | 15:11 | 15:10 | -:- | 0:1 |
| 2021 | 1470 | 0 | 7:5 | 1:2 | 6:3 | -:- |
| 2020 | 0 | 0 | 2:1 | -:- | 2:1 | -:- |
Mei Hasegawa giải đấu đã thắng
| giải đấu | mặt sân | Tiền thưởng giải đấu |
|---|---|---|
| 2023 | ||
| W15 Sharm ElSheikh 6 | Cứng | $15 000 |