Lucrezia Musetti
WTA:
1214
Tuổi tác:
18 (28.09.2007)
Lucrezia Musetti Trận đấu cuối cùng
TTG
31/03/26
07:00
Lucrezia Musetti
- 1
- 5
- 6
- 7
TTG
16/07/25
05:00
Lucrezia Musetti
- 0
- 0
- 6
- 6
TTG
25/06/25
08:50
Diana Yakovleva
- 3
- 6
- 7
- 6
- 3
- 5
TTG
17/06/25
04:40
Ayline Esina Samardzic
- 6
- 6
- 2
- 4
TTG
08/05/25
04:00
Lucrezia Musetti
- 2
- 1
- 6
- 6
TTG
07/05/25
04:00
Barbara Dessolis
- 6
- 3
- 2
- 3
- 6
- 6
TTG
19/02/25
05:15
Arina Garbiela Vasilescu
- 6 5
- 7 8
- 6
- 7 7
- 6 6
- 2
TTG
16/10/24
06:25
Lucrezia Musetti
0
Sofia Milatova
0
TTG
10/10/24
02:40
Tilwith Di Girolami
0
Lucrezia Musetti
0
TTG
09/10/24
06:25
Aimilia Pandou
- 0
- 1
- 6
- 6
Lucrezia Musetti thành tích trận đấu
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 1225 | 0 | 1:5 | 0:4 | 1:1 | -:- |
| 2024 | 1285 | 0 | 3:7 | 0:1 | 3:6 | -:- |
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 1109 | 1 | 5:3 | 4:2 | 1:1 | -:- |
| 2024 | 942 | 0 | 5:5 | 3:1 | 2:4 | -:- |
Lucrezia Musetti giải đấu đã thắng
| giải đấu | mặt sân | Tiền thưởng giải đấu |
|---|---|---|
| 2025 | ||
| W15 Kayseri 4 | Cứng | $15 000 |