Kimmi Hance
Tuổi tác:
23 (27.04.2003)
Kimmi Hance Trận đấu cuối cùng
TTG
24/07/24
15:25
Kayla Day
- 6
- 6
- 0
- 2
TTG
26/06/24
17:00
Rachel Gailis
- 6
- 6
- 3
- 2
TTG
23/06/24
14:00
Kimmi Hance
- 7
- 1
- 4
- 5
- 6
- 6
TTG
22/06/24
14:00
Anne-Christine Lutkemeyer
- 7
- 0
- 6 6
- 5
- 6
- 7 8
TTG
21/06/24
14:30
Basak Eraydin
- 3
- 3
- 6
- 6
TTG
20/06/24
14:30
Thea Frodin
- 2
- 0
- 6
- 6
TTG
19/06/24
12:00
Ema Burgic
- 4
- 2
- 6
- 6
TTG
12/06/24
14:30
Kimmi Hance
- 6
- 1
- 2
- 4
- 6
- 6
TTG
04/01/24
14:30
Olivia Lincer
- 6
- 7 7
- 3
- 6 4
Đã hủ
02/01/24
16:30
Kimmi Hance
Olivia Center
Kimmi Hance Lịch thi đấu
01/07/22
14:00
Kimmi Hance
Jiangxue Han
20/06/23
19:00
Kirsten-Andrea Weedon
Kimmi Hance
Kimmi Hance thành tích trận đấu
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 868 | 0 | 5:5 | 5:5 | -:- | -:- |
| 2023 | 808 | 0 | 9:9 | 9:8 | 0:1 | -:- |
| 2022 | 1113 | 0 | 7:4 | 7:4 | -:- | -:- |
| 2021 | 980 | 0 | 1:2 | 1:2 | -:- | -:- |
| 2019 | 957 | 0 | 0:1 | 0:1 | -:- | -:- |
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 912 | 0 | 0:4 | 0:4 | -:- | -:- |
| 2023 | 807 | 1 | 8:4 | 5:3 | 3:1 | -:- |
| 2022 | 1145 | 1 | 7:2 | 7:2 | -:- | -:- |
| 2020 | 853 | 0 | 2:1 | 2:1 | -:- | -:- |
| 2019 | 1013 | 0 | 0:1 | 0:1 | -:- | -:- |