Jennifer Luikham
Tuổi tác:
26 (03.10.1999)
Jennifer Luikham Trận đấu cuối cùng
TTG
07/05/26
02:40
Jennifer Luikham
- 2
- 3
- 6
- 6
TTG
06/05/26
02:20
Jennifer Luikham
- 6
- 4
- 6
- 3
- 6
- 3
TTG
29/04/26
23:00
Jennifer Luikham
- 7 7
- 3
- 4
- 6 2
- 6
- 6
TTG
29/04/26
01:00
Jennifer Luikham
- 6
- 1
- 6
- 2
- 6
- 4
TTG
22/04/26
00:00
Jennifer Luikham
- 1
- 2
- 6
- 6
TTG
03/04/26
02:30
Jennifer Luikham
- 3
- 1
- 6
- 6
TTG
02/04/26
04:30
Sonal Patil
- 1
- 2
- 6
- 6
TTG
01/04/26
02:30
Aishwarya Jadhav
- 3
- 1
- 6
- 6
TTG
26/03/26
02:00
Ekaterina Yashina
- 7
- 6
- 5
- 2
TTG
25/03/26
02:00
Prathyusha Rachapudi
- 4
- 5
- 6
- 7
Jennifer Luikham Lịch thi đấu
04/05/23
06:00
Salma Drugdova
Jennifer Luikham
Jennifer Luikham thành tích trận đấu
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 0 | 0 | 2:3 | 2:3 | -:- | -:- |
| 2023 | 1291 | 0 | 3:15 | 3:15 | -:- | -:- |
| 2022 | 759 | 0 | 27:24 | 25:22 | 2:2 | -:- |
| 2021 | 878 | 0 | 11:13 | 11:13 | -:- | -:- |
| 2020 | 941 | 0 | 0:3 | 0:1 | 0:2 | -:- |
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0 | 0 | 3:2 | 3:2 | -:- | -:- |
| 2024 | 1565 | 0 | 2:10 | 2:10 | -:- | -:- |
| 2023 | 1206 | 0 | 10:17 | 10:17 | -:- | -:- |
| 2022 | 663 | 2 | 21:21 | 19:19 | 2:2 | -:- |
| 2021 | 877 | 0 | 8:13 | 8:13 | -:- | -:- |
| 2020 | 871 | 0 | 1:4 | 1:1 | 0:3 | -:- |
Jennifer Luikham giải đấu đã thắng
| giải đấu | mặt sân | Tiền thưởng giải đấu |
|---|---|---|
| 2022 | ||
| W15 Monastir 32 | Cứng | $15 000 |
| W15 Monastir 28 | Cứng | $15 000 |