Darja Vidmanova
WTA:
123
Tuổi tác:
23 (09.01.2003)
Darja Vidmanova Trận đấu cuối cùng
TTG
19/05/26
12:20
Darja Vidmanova
- 3
- 1
- 6
- 6
TTG
09/05/26
15:30
Darja Vidmanova
- 6
- 6 2
- 1
- 4
- 7 7
- 6
TTG
08/05/26
18:15
Darja Vidmanova
- 3
- 6
- 6
- 6
- 2
- 4
TTG
07/05/26
15:45
Darja Vidmanova
- 5
- 7
- 6
- 7
- 5
- 3
TTG
06/05/26
10:00
Darja Vidmanova
- 6
- 6
- 3
- 4
TTG
30/04/26
10:40
Angela Fita Boluda
- 6
- 4
- 6
- 2
- 6
- 4
TTG
28/04/26
14:10
Ana Sofia Sanchez
- 1
- 3
- 6
- 6
TTG
21/04/26
11:30
Dalma Galfi
- 7
- 6
- 5
- 3
TTG
20/04/26
10:00
Lola Radivojevic
- 3
- 3
- 6
- 6
TTG
14/04/26
07:30
Whitney Osuigwe
- 2
- 6
- 6
- 6
- 4
- 2
Darja Vidmanova thành tích trận đấu
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 145 | 0 | 1:1 | 1:1 | -:- | -:- |
| 2025 | 149 | 3 | 31:10 | 26:9 | 5:0 | 0:1 |
| 2024 | 326 | 4 | 35:8 | 16:5 | 19:3 | -:- |
| 2022 | 0 | 0 | 1:2 | -:- | 1:2 | -:- |
| 2021 | 758 | 0 | 19:17 | -:- | 18:15 | 1:1 |
| 2020 | 967 | 0 | 11:11 | 2:3 | 9:8 | -:- |
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 288 | 0 | 0:1 | 0:1 | -:- | -:- |
| 2025 | 293 | 1 | 9:3 | 9:3 | -:- | -:- |
| 2024 | 902 | 2 | 10:2 | 0:1 | 10:1 | -:- |
| 2022 | 0 | 0 | 0:3 | -:- | 0:3 | -:- |
| 2021 | 763 | 1 | 12:8 | -:- | 11:7 | 1:1 |
| 2020 | 0 | 0 | 1:5 | 1:2 | 0:3 | -:- |
Darja Vidmanova giải đấu đã thắng
| giải đấu | mặt sân | Tiền thưởng giải đấu |
|---|---|---|
| 2025 | ||
| W35 Santo Domingo 2 | Đất nện | $30 000 |
| W75 Sumter, SC | Cứng | $60 000 |
| W100 Cary, NC | Cứng | $100 000 |
| 2024 | ||
| W35 Miami, FL | Cứng | $25 000 |
| W35 Punta Cana | Đất nện | $25 000 |
| W15 Kursumlijska Banja 12 | Đất nện | $15 000 |
| W15 Kursumlijska Banja 11 | Đất nện | $15 000 |
| giải đấu | mặt sân | Tiền thưởng giải đấu |
|---|---|---|
| 2025 | ||
| W75 Granby | Cứng | $60 000 |
| 2024 | ||
| W15 Kursumlijska Banja 12 | Đất nện | $15 000 |
| W15 Kursumlijska Banja 11 | Đất nện | $15 000 |
| 2021 | ||
| W15 Vejle | Đất nện | $15 000 |