Anna Zyryanova
Anna Zyryanova Trận đấu cuối cùng
TTG
05/06/25
06:15
Verena Meliss
- 6
- 6
- 1
- 4
TTG
04/06/25
10:25
Anastasia Mozgaleva
- 1
- 0
- 6
- 6
TTG
25/07/24
05:25
Ivana Sebestova
- 6
- 6
- 4
- 1
TTG
24/07/24
10:00
Anna Zyryanova
- 6
- 6
- 3
- 4
TTG
17/07/24
07:30
Anna Zyryanova
- 0
- 6
- 1
- 6
- 2
- 6
TTG
04/06/24
10:10
Anna Zyryanova
- 0
- 3
- 6
- 6
TTG
04/11/23
11:00
Lucia Peyre
- 6
- 6
- 1
- 1
TTG
03/11/23
11:00
Anna Zyryanova
- 7
- 2
- 6
- 5
- 6
- 3
TTG
02/11/23
11:00
Anna Zyryanova
- 7 9
- 5
- 6
- 6 7
- 7
- 2
TTG
01/11/23
12:30
Anna Zyryanova
- 6
- 6
- 1
- 1
Anna Zyryanova thành tích trận đấu
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0 | 0 | 1:1 | -:- | 1:1 | -:- |
| 2024 | 0 | 0 | 1:3 | -:- | 1:3 | -:- |
| 2023 | 818 | 1 | 14:6 | 3:1 | 11:5 | -:- |
| 2022 | 1262 | 0 | 4:10 | 0:1 | 4:9 | -:- |
| 2021 | 0 | 0 | 3:3 | 0:1 | 3:2 | -:- |
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 593 | 1 | 4:0 | -:- | 4:0 | -:- |
| 2024 | 595 | 1 | 8:5 | -:- | 8:5 | -:- |
| 2023 | 611 | 1 | 7:9 | 0:3 | 7:6 | -:- |
| 2022 | 677 | 3 | 17:10 | 1:2 | 16:8 | -:- |
| 2021 | 0 | 0 | 1:3 | 1:1 | 0:2 | -:- |
Anna Zyryanova giải đấu đã thắng
| giải đấu | mặt sân | Tiền thưởng giải đấu |
|---|---|---|
| 2023 | ||
| W15 Kocevje | Đất nện | $15 000 |
| giải đấu | mặt sân | Tiền thưởng giải đấu |
|---|---|---|
| 2024 | ||
| W35 Tarvisio | Đất nện | $25 000 |
| 2023 | ||
| W25 Annenheim | Đất nện | $25 000 |
| 2022 | ||
| W15 Antalya 23 | Đất nện | $15 000 |
| W15 Wanfercee-Baulet | Đất nện | $15 000 |
| W15 Catez Ob Savi | Đất nện | $15 000 |