Anita Sahdiieva
WTA:
712
Tuổi tác:
22 (21.01.2004)
Anita Sahdiieva Trận đấu cuối cùng
TTG
27/05/26
11:10
Anita Sahdiieva
- 3
- 2
- 6
- 6
TTG
19/05/26
14:00
Anita Sahdiieva
- 3
- 6
- 6
- 7 7
TTG
12/05/26
16:10
Haley Giavara
- 7
- 6
- 5
- 4
TTG
06/05/26
11:45
Capucine Jauffret
- 7 7
- 6
- 6 5
- 4
TTG
30/04/26
10:50
Luca Udvardy
- 6
- 6
- 2
- 4
TTG
29/04/26
13:00
Anita Sahdiieva
- 7
- 6
- 5
- 1
TTG
22/04/26
10:00
Anita Sahdiieva
- 4
- 7
- 2
- 6
- 5
- 6
TTG
02/04/26
12:30
Anita Sahdiieva
- 5
- 3
- 7 7
- 7
- 6
- 6 4
TTG
26/02/26
13:15
Haley Giavara
- 5
- 6
- 6
- 7
- 4
- 4
TTG
20/02/26
12:00
Anita Sahdiieva
- 6
- 2
- 6 5
- 3
- 6
- 7 7
Anita Sahdiieva Lịch thi đấu
28/09/22
11:00
Elysia Bolton
Anita Sahdiieva
12/06/24
14:30
Anita Sahdiieva
Vivian Yang
11/07/25
13:00
Tianmei Wang
Anita Sahdiieva
Anita Sahdiieva thành tích trận đấu
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 742 | 0 | 15:14 | 10:9 | 5:5 | -:- |
| 2024 | 1097 | 0 | 2:10 | 1:7 | 1:3 | -:- |
| 2023 | 1286 | 0 | 3:7 | 3:7 | -:- | -:- |
| 2022 | 1092 | 0 | 4:10 | 4:10 | -:- | -:- |
| 2021 | 1284 | 0 | 4:3 | 4:3 | -:- | -:- |
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 376 | 6 | 29:10 | 22:7 | 7:3 | -:- |
| 2024 | 539 | 3 | 21:6 | 20:4 | 1:2 | -:- |
| 2023 | 803 | 2 | 19:6 | 19:6 | -:- | -:- |
| 2022 | 986 | 0 | 4:3 | 4:3 | -:- | -:- |
Anita Sahdiieva giải đấu đã thắng
| giải đấu | mặt sân | Tiền thưởng giải đấu |
|---|---|---|
| 2025 | ||
| W15 San Diego, CA | Cứng | $15 000 |
| W15 San Diego, CA 2 | Cứng | $15 000 |
| W15 Los Angeles, CA | Cứng | $15 000 |
| W15 San Diego, CA 4 | Cứng | $15 000 |
| W35 Bakersfield, CA | Cứng | $30 000 |
| W35 Boca Raton, FL 4 | Đất nện | $30 000 |
| 2024 | ||
| W15 Lakewood, CA | Cứng | $15 000 |
| W15 Los Angeles, CA | Cứng | $15 000 |
| W15 San Diego, CA 3 | Cứng | $15 000 |
| 2023 | ||
| W15 Jackson, TN | Cứng | $15 000 |