Amelie Smejkalova
Tuổi tác:
21 (16.02.2005)
Amelie Smejkalova Trận đấu cuối cùng
TTG
15/11/25
10:00
Amelie Smejkalova
- 2
- 2
- 6
- 6
TTG
14/11/25
10:00
Emma Charney
- 4
- 6
- 3
- 6
- 2
- 6
TTG
13/11/25
12:00
Deniz Dilek
- 6 2
- 7
- 1
- 7 7
- 5
- 6
TTG
12/11/25
14:00
Amelie Smejkalova
- 6
- 6
- 3
- 1
TTG
28/05/25
13:00
Amelie Smejkalova
- 3
- 6
- 4
- 6
- 4
- 6
TTG
14/11/24
11:00
Amelie Smejkalova
- 6
- 5
- 6 7
- 3
- 7
- 7 9
TTG
13/11/24
11:00
Amelie Smejkalova
- 6
- 6
- 4
- 2
TTG
06/11/24
14:20
Jiangxue Han
- 6
- 6
- 2
- 3
TTG
22/10/24
13:15
Jenny Duerst
0
Amelie Smejkalova
0
TTG
20/07/24
09:10
Katarina Zavatska
- 6
- 6
- 1
- 4
Amelie Smejkalova thành tích trận đấu
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0 | 0 | 3:1 | 3:1 | -:- | -:- |
| 2024 | 854 | 1 | 12:13 | 7:8 | 5:5 | -:- |
| 2023 | 1101 | 0 | 2:13 | 0:5 | 2:7 | 0:1 |
| 2022 | 1211 | 0 | 3:5 | 3:3 | 0:2 | -:- |
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0 | 0 | 1:2 | 1:2 | -:- | -:- |
| 2024 | 1221 | 0 | 5:8 | 2:7 | 3:1 | -:- |
| 2023 | 1053 | 1 | 11:10 | 5:2 | 6:7 | 0:1 |
| 2022 | 0 | 0 | 0:3 | 0:2 | 0:1 | -:- |
| 2020 | 0 | 0 | 1:0 | -:- | 1:0 | -:- |
Amelie Smejkalova giải đấu đã thắng
| giải đấu | mặt sân | Tiền thưởng giải đấu |
|---|---|---|
| 2024 | ||
| W15 Monastir | Cứng | $15 000 |
| giải đấu | mặt sân | Tiền thưởng giải đấu |
|---|---|---|
| 2023 | ||
| W15 Monastir 40 | Cứng | $15 000 |