Amelia Rajecki
WTA:
439
Tuổi tác:
24 (03.06.2002)
Amelia Rajecki Trận đấu cuối cùng
TTG
30/05/26
10:30
Amelia Rajecki
- 4
- 2
- 6
- 6
Đã hủ
19/05/26
07:35
Amelia Rajecki
Panna Bartha
TTG
08/05/26
06:10
Julia Adams
- 4
- 7
- 6
- 6
- 5
- 3
TTG
07/05/26
05:10
Kristina Novak
- 4
- 7 8
- 1
- 6
- 6 6
- 6
TTG
06/05/26
09:50
Leticia Romanova
- 3
- 4
- 6
- 6
TTG
01/05/26
05:10
Britt Du Pree
- 6
- 6
- 3
- 0
TTG
30/04/26
07:20
Katy Dunne
- 6 1
- 6 5
- 7 7
- 7 7
TTG
29/04/26
11:10
Clara Vlasselaer
- 2
- 3
- 6
- 6
TTG
21/04/26
05:00
Amelia Rajecki
- 2
- 5
- 6
- 7
TTG
17/02/26
07:00
Amelia Rajecki
- 2
- 4
- 6
- 6
Amelia Rajecki thành tích trận đấu
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 452 | 0 | 2:1 | 2:1 | -:- | -:- |
| 2025 | 453 | 0 | 26:27 | 24:23 | 0:1 | 2:3 |
| 2024 | 542 | 0 | 15:14 | 13:11 | -:- | 2:3 |
| 2023 | 780 | 0 | 3:6 | 2:4 | -:- | 1:2 |
| 2022 | 1052 | 1 | 5:2 | 5:2 | -:- | -:- |
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 227 | 1 | 4:0 | 4:0 | -:- | -:- |
| 2025 | 227 | 4 | 33:19 | 33:16 | 0:1 | 0:2 |
| 2024 | 300 | 2 | 19:9 | 19:7 | -:- | 0:2 |
| 2023 | 434 | 1 | 10:6 | 10:6 | -:- | -:- |
| 2022 | 1298 | 1 | 4:0 | 4:0 | -:- | -:- |
Amelia Rajecki giải đấu đã thắng
| giải đấu | mặt sân | Tiền thưởng giải đấu |
|---|---|---|
| 2022 | ||
| W15 Santo Domingo | Cứng | $15 000 |
| giải đấu | mặt sân | Tiền thưởng giải đấu |
|---|---|---|
| 2026 | ||
| W15 Oslo | Cứng (trong nhà) | $15 000 |
| 2025 | ||
| W35 Sunderland | Cứng (trong nhà) | $30 000 |
| W50 Nottingham | Cứng | $40 000 |
| W35 Roehampton | Cứng | $30 000 |
| Tampico | Cứng | $115 000 |
| 2024 | ||
| W100 Shrewsbury | Cứng (trong nhà) | $100 000 |
| W50 Nottingham | Cứng | $40 000 |
| 2023 | ||
| W80 Tyler, TX | Cứng | $80 000 |
| 2022 | ||
| W15 Santo Domingo | Cứng | $15 000 |