Alexandra Vecic
Tuổi tác:
24 (07.01.2002)
Alexandra Vecic Trận đấu cuối cùng
Đã hủ
16/10/24
11:50
Alexandra Vecic
Ann Li
Đã hủ
13/09/24
09:35
Alexandra Vecic
Zhibek Kulambayeva
TTG
12/09/24
09:00
Alexandra Vecic
- 6
- 6
- 0
- 3
TTG
11/09/24
11:00
Alexandra Vecic
- 6
- 6
- 2
- 1
TTG
08/09/24
10:05
Darja Vidmanova
- 3
- 6
- 6
- 6
- 0
- 4
TTG
07/09/24
10:10
Maria Fernanda Herazo Gonzalez
- 2
- 0
- 6
- 6
Đã hủ
06/09/24
11:55
Alexandra Vecic
Allie Kiick
TTG
05/09/24
14:35
Alexandra Vecic
- 6
- 6
- 3
- 0
TTG
04/09/24
13:45
Alexandra Vecic
- 6
- 6
- 2
- 0
TTG
11/08/24
07:00
Alexandra Vecic
- 2
- 6
- 2
- 6
- 1
- 6
Alexandra Vecic Lịch thi đấu
03/01/23
18:30
Alexandra Vecic
Jasmin Jebawy
06/01/23
18:45
Alexandra Vecic
Fangran Tian
08/03/23
10:30
Alexandra Vecic
Viktoria Jimenez Kasintseva
Alexandra Vecic thành tích trận đấu
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 458 | 0 | 17:7 | 1:2 | 16:5 | -:- |
| 2023 | 446 | 0 | 21:19 | 14:12 | 6:6 | -:- |
| 2022 | 472 | 0 | 13:13 | 12:9 | 1:4 | -:- |
| 2021 | 568 | 0 | 8:18 | 1:6 | 7:12 | -:- |
| 2020 | 954 | 0 | 13:6 | 4:1 | 9:5 | -:- |
| 2019 | 1257 | 0 | 2:4 | 0:1 | 2:2 | 0:1 |
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 0 | 0 | 0:2 | 0:1 | 0:1 | -:- |
| 2021 | 1467 | 0 | 1:8 | 0:2 | 1:6 | -:- |
| 2020 | 1438 | 0 | 1:2 | 0:0 | 1:2 | -:- |
| 2019 | 0 | 0 | 3:2 | 2:1 | -:- | 1:1 |