Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Lịch Xếp hạng
Montpellier

Montpellier 2026 kết quả

12/92
12/93
100%

Montpellier Resultados mais recentes

TTG 17/10/93 06:00
Elena Likhovtseva
  • 6
  • 6
2
Đội tuyển Dominique Monami
  • 3
  • 4
0
TTG 16/10/93 06:00
Đội tuyển Dominique Monami
  • 2
  • 6
  • 6
2
Sabine Appelmans
  • 6
  • 4
  • 3
1
TTG 16/10/93 06:00
Janette Husarova
  • 0
  • 0
0
Elena Likhovtseva
  • 6
  • 6
2
TTG 15/10/93 06:00
Đội tuyển Dominique Monami
  • 7
  • 6
2
Meredith McGrath
  • 6
  • 4
0
TTG 15/10/93 06:00
Karine Quentrec Đại Bàng
  • 6
  • 5
  • 0
1
Elena Likhovtseva
  • 1
  • 7
  • 6
2
TTG 15/10/93 06:00
Els Callens
  • 4
  • 3
0
Janette Husarova
  • 6
  • 6
2
TTG 15/10/93 06:00
Barbara Schett
  • 2
  • 5
0
Sabine Appelmans
  • 6
  • 7
2
TTG 13/10/93 06:00
Elena Likhovtseva
  • 6
  • 6
2
Virginia Ruano Pascual
  • 2
  • 3
0
TTG 13/10/93 06:00
Els Callens
  • 4
  • 7
  • 7
2
Nancy Feber
  • 6
  • 5
  • 5
1
TTG 13/10/93 06:00
Janette Husarova
  • 6
  • 6
2
Emanuela Zardo
  • 3
  • 2
0
TTG 13/10/93 06:00
Asa Carlsson
  • 3
  • 3
0
Sabine Appelmans
  • 6
  • 6
2
TTG 13/10/93 06:00
Pascale Paradis-Mangon
  • 2
  • 3
0
Đội tuyển Dominique Monami
  • 6
  • 6
2
TTG 13/10/93 06:00
Karine Quentrec Đại Bàng
  • 6
  • 6
  • 6
2
Nathali Baudone-Furlan
  • 7
  • 1
  • 2
1
TTG 13/10/93 06:00
Claudia Porwik
  • 4
  • 1
0
Meredith McGrath
  • 6
  • 6
2
TTG 13/10/93 06:00
Barbara Schett
  • 3
  • 7
  • 6
2
Silke Meier
  • 6
  • 6
  • 2
1
TTG 11/10/93 06:00
Sabine Appelmans
  • 6
  • 6
  • 6
2
Sabine Hack
  • 7
  • 4
  • 4
1
TTG 11/10/93 06:00
Kristie Boogert
  • 2
  • 7
  • 3
1
Claudia Porwik
  • 6
  • 6
  • 6
2
TTG 11/10/93 06:00
Meike Babel
  • 6
  • 4
  • 5
1
Karine Quentrec Đại Bàng
  • 2
  • 6
  • 7
2
TTG 11/10/93 06:00
Asa Carlsson
  • 6
  • 3
  • 6
2
Jo Durie
  • 3
  • 6
  • 3
1
TTG 11/10/93 06:00
Ines Gorrochategui
  • 1
  • 2
0
Barbara Schett
  • 6
  • 6
2
TTG 11/10/93 06:00
Nancy Feber
  • 6
  • 6
2
Katarina Studenikova
  • 2
  • 2
0
TTG 11/10/93 06:00
Els Callens
  • 6
  • 6
2
Sandrine Testud
  • 4
  • 4
0
TTG 11/10/93 06:00
Elena Likhovtseva
  • 6
  • 6
2
Marzia Grossi
  • 0
  • 1
0
TTG 11/10/93 06:00
Betsy Nagelsen
  • 0
  • 4
0
Nathali Baudone-Furlan
  • 6
  • 6
2
TTG 11/10/93 06:00
Meredith McGrath
  • 6
  • 6
2
Sandra Cecchini
  • 1
  • 4
0
TTG 11/10/93 06:00
Nicole Krijger-Jagerman
  • 6
  • 4
0
Janette Husarova
  • 7
  • 6
2
TTG 11/10/93 06:00
Cathy Tanvier
  • 6
  • 3
0
Silke Meier
  • 7
  • 6
2
TTG 11/10/93 06:00
Caroline Vis
  • 5
  • 3
0
Đội tuyển Dominique Monami
  • 7
  • 6
2
TTG 11/10/93 06:00
Virginia Ruano Pascual
  • 7
  • 4
  • 7
2
Patricia Tarabini
  • 6
  • 6
  • 6
1
TTG 11/10/93 06:00
Emanuela Zardo
  • 7
  • 3
  • 6
2
Radka Bobkova
  • 6
  • 6
  • 4
1
TTG 11/10/93 06:00
Pascale Paradis-Mangon
  • 6
  • 7
2
Maria Jose Gaidano
  • 0
  • 6
0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Thông tin giải đấu
  • Quốc gia :
    WTA - Đơn
  • Ngày tháng:
    31.12.1992 - 30.12.1993
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close