Xerez CD
Tây Ban Nha
Xerez CD Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Xerez CD ghi bàn cứ mỗi 98 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Xerez CD ghi trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Xerez CD là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Xerez CD không ghi được bàn trong 34% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Xerez CD để thủng lưới cứ mỗi 130 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Xerez CD để thủng lưới trung bình 0.69 bàn mỗi trận
Xerez CD đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Xerez CD đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Xerez CD tổng số bàn thắng mỗi trận 1.61 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 23% đối với Xerez CD tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 92% đối với Xerez CD tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Xerez CD đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Xerez CD ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Xerez CD ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Xerez CD ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Xerez CD chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Xerez CD chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Xerez CD ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Xerez CD chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Xerez CD chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Xerez CD ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Xerez CD ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Xerez CD ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Xerez CD thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Xerez CD có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Xerez CD thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Xerez CD có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Xerez CD thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Xerez CD có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Xerez CD thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Xerez CD có trung bình 0.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Xerez CD thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Xerez CD có trung bình 0.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Xerez CD thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Xerez CD có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Xerez CD Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 17 | 12 | 5 | 54:38 | 16 | 63 | |
| 2 | 34 | 19 | 6 | 9 | 50:33 | 17 | 63 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 45:25 | 20 | 61 | |
| 4 | 34 | 17 | 8 | 9 | 32:24 | 8 | 59 | |
| 5 | 34 | 16 | 10 | 8 | 43:33 | 10 | 58 | |
| 6 | 34 | 16 | 9 | 9 | 41:25 | 16 | 57 | |
| 7 | 34 | 16 | 7 | 11 | 49:41 | 8 | 55 | |
| 8 | 34 | 11 | 14 | 9 | 42:45 | -3 | 47 | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | 44:43 | 1 | 45 | |
| 10 | 34 | 12 | 9 | 13 | 32:36 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 12 | 8 | 14 | 33:33 | 0 | 44 | |
| 12 | 34 | 12 | 8 | 14 | 38:40 | -2 | 44 | |
| 13 | 34 | 12 | 8 | 14 | 40:44 | -4 | 44 | |
| 14 | 34 | 10 | 10 | 14 | 28:37 | -9 | 40 | |
| 15 | 34 | 8 | 12 | 14 | 34:43 | -9 | 36 | |
| 16 | 34 | 7 | 13 | 14 | 36:40 | -4 | 34 | |
| 17 | 34 | 4 | 9 | 21 | 26:53 | -27 | 21 | |
| 18 | 34 | 5 | 6 | 23 | 32:66 | -34 | 21 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Xerez CD Biệt đội
No data for selected season