West Torrens Birkalla
Úc
West Torrens Birkalla Resultados mais recentes
West Torrens Birkalla Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
West Torrens Birkalla ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải NPL Nam Úc
West Torrens Birkalla ghi trung bình 2.08 bàn mỗi trận
West Torrens Birkalla là đội đầu tiên ghi bàn trong 8% trong suốt Giải NPL Nam Úc
West Torrens Birkalla không ghi được bàn trong 16% tại Giải NPL Nam Úc
Bàn thua
West Torrens Birkalla để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải NPL Nam Úc
West Torrens Birkalla để thủng lưới trung bình 1.46 bàn mỗi trận
West Torrens Birkalla đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải NPL Nam Úc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà West Torrens Birkalla đã tham gia trong Giải NPL Nam Úc
West Torrens Birkalla tổng số bàn thắng mỗi trận 3.54 trong mỗi trận tại Giải NPL Nam Úc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 77% đối với West Torrens Birkalla tại Giải NPL Nam Úc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 54% đối với West Torrens Birkalla tại Giải NPL Nam Úc
CDG thống kê
West Torrens Birkalla đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
West Torrens Birkalla ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
West Torrens Birkalla ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 47% trận đấu của đội này tại Giải NPL Nam Úc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
West Torrens Birkalla ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
West Torrens Birkalla chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
West Torrens Birkalla chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
West Torrens Birkalla ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
West Torrens Birkalla chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
West Torrens Birkalla chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải NPL Nam Úc
Kèo Chấp Thống Kê
West Torrens Birkalla ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp một, West Torrens Birkalla ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp hai, West Torrens Birkalla ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải NPL Nam Úc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
West Torrens Birkalla thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
West Torrens Birkalla có trung bình 0.69 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp một, West Torrens Birkalla thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp một, West Torrens Birkalla có trung bình 0.46 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp hai, West Torrens Birkalla thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp hai, West Torrens Birkalla có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Phạt Góc Thống Kê
West Torrens Birkalla thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
West Torrens Birkalla có trung bình 2.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp một, West Torrens Birkalla thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
West Torrens Birkalla có trung bình 0.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Trong hiệp hai, West Torrens Birkalla thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
West Torrens Birkalla có trung bình 1.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải NPL Nam Úc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
West Torrens Birkalla Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 2 | 2 | 28:17 | 11 | 29 | |
| 2 | 12 | 7 | 4 | 1 | 33:13 | 20 | 25 | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 27:14 | 13 | 25 | |
| 4 | 12 | 6 | 4 | 2 | 28:17 | 11 | 22 | |
| 5 | 12 | 5 | 4 | 3 | 20:17 | 3 | 19 | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 21:16 | 5 | 18 | |
| 7 | 13 | 5 | 2 | 6 | 22:23 | -1 | 17 | |
| 8 | 13 | 5 | 0 | 8 | 22:25 | -3 | 15 | |
| 9 | 12 | 4 | 2 | 6 | 22:23 | -1 | 14 | |
| 10 | 12 | 3 | 4 | 5 | 23:24 | -1 | 13 | |
| 11 | 12 | 2 | 2 | 8 | 12:24 | -12 | 8 | |
| 12 | 12 | 0 | 1 | 11 | 6:51 | -45 | 1 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation