Viktoria 1889 (Nữ)
Đức
Viktoria 1889 (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Viktoria 1889 (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong 2. Bundesliga, Nữ
Viktoria 1889 (Nữ) ghi trung bình 1.58 bàn mỗi trận
Viktoria 1889 (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 2. Bundesliga, Nữ
Viktoria 1889 (Nữ) không ghi được bàn trong 27% tại 2. Bundesliga, Nữ
Bàn thua
Viktoria 1889 (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 117 phút tại 2. Bundesliga, Nữ
Viktoria 1889 (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.77 bàn mỗi trận
Viktoria 1889 (Nữ) đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại 2. Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Viktoria 1889 (Nữ) đã tham gia trong 2. Bundesliga, Nữ
Viktoria 1889 (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.35 trong mỗi trận tại 2. Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Viktoria 1889 (Nữ) tại 2. Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 81% đối với Viktoria 1889 (Nữ) tại 2. Bundesliga, Nữ
CDG thống kê
Viktoria 1889 (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 35% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Viktoria 1889 (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Viktoria 1889 (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại 2. Bundesliga, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Viktoria 1889 (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
Viktoria 1889 (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
Viktoria 1889 (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
Viktoria 1889 (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
Viktoria 1889 (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
Viktoria 1889 (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. Bundesliga, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Viktoria 1889 (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Viktoria 1889 (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Viktoria 1889 (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Bundesliga, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Viktoria 1889 (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Viktoria 1889 (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Viktoria 1889 (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Viktoria 1889 (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Viktoria 1889 (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Viktoria 1889 (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Viktoria 1889 (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Viktoria 1889 (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Viktoria 1889 (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Viktoria 1889 (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Viktoria 1889 (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Viktoria 1889 (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Bundesliga, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Viktoria 1889 (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 7 | 2 | 81:33 | 48 | 58 | |
| 2 | 26 | 17 | 4 | 5 | 77:29 | 48 | 55 | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 53:26 | 27 | 53 | |
| 4 | 26 | 15 | 4 | 7 | 56:26 | 30 | 49 | |
| 5 | 26 | 12 | 9 | 5 | 41:20 | 21 | 45 | |
| 6 | 26 | 10 | 8 | 8 | 46:44 | 2 | 38 | |
| 7 | 26 | 12 | 2 | 12 | 45:48 | -3 | 38 | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | 38:38 | 0 | 33 | |
| 9 | 26 | 9 | 5 | 12 | 33:40 | -7 | 32 | |
| 10 | 26 | 9 | 4 | 13 | 39:53 | -14 | 31 | |
| 11 | 26 | 9 | 3 | 14 | 37:50 | -13 | 30 | |
| 12 | 26 | 8 | 3 | 15 | 40:64 | -24 | 27 | |
| 13 | 26 | 6 | 1 | 19 | 38:75 | -37 | 19 | |
| 14 | 26 | 1 | 3 | 22 | 21:99 | -78 | 6 |
- Promotion
- Relegation