Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Viamaterasu Miyazaki (Nữ)

Viamaterasu Miyazaki (Nữ)

Nhật Bản
Nhật Bản

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Resultados mais recentes

TTG 23/05/26 23:00
Orca Kamogawa (Nữ) Orca Kamogawa (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ)
0 2
TTG 17/05/26 01:00
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Setagaya Sfida (Nữ) Setagaya Sfida (Nữ)
1 1
TTG 10/05/26 00:00
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Ehime (Nữ) Ehime (Nữ)
3 0
TTG 03/05/26 00:00
Shizuoka SSU Bonita (N) Shizuoka SSU Bonita (N) Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ)
1 0
TTG 26/04/26 00:00
Okayama Yunogo Belle (Nữ) Okayama Yunogo Belle (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ)
1 3
TTG 19/04/26 00:00
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ)
4 2
TTG 12/04/26 00:00
Harima Albion (Nữ) Harima Albion (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ)
1 1
TTG 04/04/26 00:00
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Iga Kunoichi (Nữ) Iga Kunoichi (Nữ)
3 2
TTG 29/03/26 00:00
Vonds Ichihara FC (Women) Vonds Ichihara FC (Women) Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ)
1 3
TTG 22/03/26 00:00
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Yokohama Seagulls (Nữ) Yokohama Seagulls (Nữ)
3 1

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Lịch thi đấu

07/06/26 00:00
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women) Asahi Intecc Loveledge Nagoya (Women)
14/06/26 00:00
Yokohama Seagulls (Nữ) Yokohama Seagulls (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ)
21/06/26 00:00
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Vonds Ichihara FC (Women) Vonds Ichihara FC (Women)
27/06/26 00:00
Iga Kunoichi (Nữ) Iga Kunoichi (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ)
05/09/26 04:00
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Harima Albion (Nữ) Harima Albion (Nữ)
12/09/26 01:00
Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) Đại học Khoa học Thể thao Nippon (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ)
20/09/26 04:00
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Okayama Yunogo Belle (Nữ) Okayama Yunogo Belle (Nữ)
27/09/26 00:00
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Shizuoka SSU Bonita (N) Shizuoka SSU Bonita (N)
04/10/26 00:00
Ehime (Nữ) Ehime (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ)
18/10/26 01:00
Setagaya Sfida (Nữ) Setagaya Sfida (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Viamaterasu Miyazaki (Nữ)

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
4
1
0
14:6
+8
13
2.60
Phong độ sân khách
6
3
2
1
9:4
+5
11
1.83
Phong độ tổng thể
11
7
3
1
23:10
+13
24
2.18
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
3
2
0
8:2
+6
11
2.20
Phong độ sân khách
6
2
2
2
4:3
+1
8
1.33
Phong độ tổng thể
11
5
4
2
12:5
+7
19
1.73
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
3
1
1
6:4
+2
10
2.00
Phong độ sân khách
6
3
3
0
5:1
+4
12
2.00
Phong độ tổng thể
11
6
4
1
11:5
+6
22
2.00

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
2.09
2.80
1.50
Phút / bàn thắng ghi
43
32
60
Trên 0.5
82%
100%
67%
Trên 1.5
64%
80%
50%
Trên 2.5
55%
80%
34%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
55%
60%
50%
Đội dầu tiên ghi bàn
10%
20%
0%
Không ghi được bàn thắng
19%
0%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
1.09
1.60
0.67
Ghi bàn trong 1H
64%
80%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
37%
20%
50%
1H Bàn thắng ghi
12
8
4
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.00
1.20
0.83
Ghi bàn trong 2H
73%
80%
67%
Thất bại hhi bàn 2H
28%
20%
34%
2H Bàn thắng ghi
11
6
5

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) ghi trung bình 2.09 bàn mỗi trận

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) không ghi được bàn trong 19% tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.91
1.20
0.67
Phút / bàn thủng lưới
99’
75’
135’
Giữ sạch lưới %
28%
20%
34%
Trên 0.5
73%
80%
67%
Trên 1.5
19%
40%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
2
1
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.45
0.40
0.50
Giữ sạch lưới 1H
6%
3%
3%
1h goals conceded
5
2
3
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.45
0.80
0.17
Giữ sạch lưới 2H
6%
1%
5%
2H Bàn thua
5
4
1

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 99 phút tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.91 bàn mỗi trận

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.00
4.00
2.17
Trên 0.5
91%
100%
84%
Trên 1.5
82%
100%
67%
Trên 2.5
55%
80%
34%
Trên 3.5
46%
60%
34%
Trên 4.5
19%
40%
0%
Trên 5.5
10%
20%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
0%
17%
Dưới 1.5
19%
0%
34%
Dưới 2.5
46%
20%
67%
Dưới 3.5
55%
40%
67%
Dưới 4.5
82%
60%
100%
Dưới 5.5
91%
80%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.55
2.00
1.17
Trên 0.5 1H
82%
80%
84%
Trên 1.5 1H
46%
60%
34%
Trên 2.5 1H
10%
20%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
19%
20%
17%
Dưới 1.5 1H
55%
40%
67%
Dưới 2.5 1H
91%
80%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.45
2.00
1.00
Trên 0.5 2H
82%
100%
67%
Trên 1.5 2H
46%
60%
34%
Trên 2.5 2H
19%
40%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
19%
0%
34%
Dưới 1.5 2H
55%
40%
67%
Dưới 2.5 2H
82%
60%
100%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Viamaterasu Miyazaki (Nữ) đã tham gia trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Viamaterasu Miyazaki (Nữ) tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 55% đối với Viamaterasu Miyazaki (Nữ) tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
64%
80%
50%
CDG cả hai hiệp
10%
20%
0%
CDG và thắng
46%
60%
34%
CDG và hòa
19%
20%
17%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
46%
60%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
20%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
46%
60%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
28%
40%
17%
CDG 2H
37%
60%
17%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
20%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
19%
20%
17%
CDG 1H và 2H (không/có)
28%
40%
17%
CDG 1H và 2H (không/không)
46%
20%
67%

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
10%
10%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
10%
10%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
10%
10%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
10%
10%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
10%
10%
0%
46 - 60 phút
10%
10%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
91%
100%
84%
-0.5
64%
80%
50%
-1.5
55%
60%
50%
-2.5
10%
20%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
82%
100%
67%
-0.5
46%
60%
34%
-1.5
28%
40%
17%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
91%
80%
100%
-0.5
55%
60%
50%
-1.5
10%
0%
17%

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Trong hiệp một, Viamaterasu Miyazaki (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Trong hiệp hai, Viamaterasu Miyazaki (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Trong hiệp một, Viamaterasu Miyazaki (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Trong hiệp một, Viamaterasu Miyazaki (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Trong hiệp hai, Viamaterasu Miyazaki (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Trong hiệp hai, Viamaterasu Miyazaki (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0.64
1.40
0
Đội phạt góc trung bình
0.36
0.80
0
Phạt góc chống lại trung bình
0.27
0.60
0
Chiến thắng
10%
20%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
10%
20%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.36
0.80
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0.27
0.60
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.09
0.20
0
Chiến thắng 1H
10%
20%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
10%
20%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
10%
20%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.27
0.60
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0.09
0.20
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.18
0.40
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) có trung bình 0.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Trong hiệp một, Viamaterasu Miyazaki (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Trong hiệp hai, Viamaterasu Miyazaki (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • No data for selected season

Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 11 8 2 1 34:7 27 26
2 11 7 3 1 23:10 13 24
3 11 6 4 1 27:11 16 22
4 11 6 3 2 15:9 6 21
5 11 5 3 3 15:8 7 18
6 11 4 2 5 19:19 0 14
7 11 4 2 5 13:20 -7 14
8 11 3 4 4 13:19 -6 13
9 11 3 3 5 18:19 -1 12
10 11 3 1 7 13:37 -24 10
11 11 2 3 6 11:14 -3 9
12 11 0 0 11 5:33 -28 0
  • Relegation
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Viamaterasu Miyazaki (Nữ)
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Viamaterasu Miyazaki (Nữ)
  • Viết tắt:
    VIA
Viamaterasu Miyazaki (Nữ)
giải đấu
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close