Viamaterasu Miyazaki (Nữ)
Nhật Bản
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Resultados mais recentes
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) ghi trung bình 2.09 bàn mỗi trận
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) không ghi được bàn trong 19% tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Bàn thua
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 99 phút tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Viamaterasu Miyazaki (Nữ) đã tham gia trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Viamaterasu Miyazaki (Nữ) tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 55% đối với Viamaterasu Miyazaki (Nữ) tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
CDG thống kê
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp một, Viamaterasu Miyazaki (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp hai, Viamaterasu Miyazaki (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp một, Viamaterasu Miyazaki (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp một, Viamaterasu Miyazaki (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp hai, Viamaterasu Miyazaki (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp hai, Viamaterasu Miyazaki (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) có trung bình 0.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp một, Viamaterasu Miyazaki (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Trong hiệp hai, Viamaterasu Miyazaki (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Nadeshiko, hạng 1, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Viamaterasu Miyazaki (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 34:7 | 27 | 26 | |
| 2 | 11 | 7 | 3 | 1 | 23:10 | 13 | 24 | |
| 3 | 11 | 6 | 4 | 1 | 27:11 | 16 | 22 | |
| 4 | 11 | 6 | 3 | 2 | 15:9 | 6 | 21 | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 15:8 | 7 | 18 | |
| 6 | 11 | 4 | 2 | 5 | 19:19 | 0 | 14 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:20 | -7 | 14 | |
| 8 | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:19 | -6 | 13 | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | 18:19 | -1 | 12 | |
| 10 | 11 | 3 | 1 | 7 | 13:37 | -24 | 10 | |
| 11 | 11 | 2 | 3 | 6 | 11:14 | -3 | 9 | |
| 12 | 11 | 0 | 0 | 11 | 5:33 | -28 | 0 |
- Relegation