Uganda People's Defence Force
Uganda
Uganda People's Defence Force Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Uganda People's Defence Force ghi bàn cứ mỗi 158 phút trong Giải Ngoại hạng
Uganda People's Defence Force ghi trung bình 0.57 bàn mỗi trận
Uganda People's Defence Force là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Ngoại hạng
Uganda People's Defence Force không ghi được bàn trong 65% tại Giải Ngoại hạng
Bàn thua
Uganda People's Defence Force để thủng lưới cứ mỗi 92 phút tại Giải Ngoại hạng
Uganda People's Defence Force để thủng lưới trung bình 0.98 bàn mỗi trận
Uganda People's Defence Force đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Uganda People's Defence Force đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Uganda People's Defence Force tổng số bàn thắng mỗi trận 1.55 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 29% đối với Uganda People's Defence Force tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 86% đối với Uganda People's Defence Force tại Giải Ngoại hạng
CDG thống kê
Uganda People's Defence Force đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 29% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Uganda People's Defence Force ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Uganda People's Defence Force ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Uganda People's Defence Force ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Uganda People's Defence Force chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Uganda People's Defence Force chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Uganda People's Defence Force ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Uganda People's Defence Force chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Uganda People's Defence Force chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Uganda People's Defence Force ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Uganda People's Defence Force ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Uganda People's Defence Force ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Ngoại hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Uganda People's Defence Force thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Uganda People's Defence Force có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Uganda People's Defence Force thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Uganda People's Defence Force có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Uganda People's Defence Force thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Uganda People's Defence Force có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
Uganda People's Defence Force thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Uganda People's Defence Force có trung bình 0.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Uganda People's Defence Force thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Uganda People's Defence Force có trung bình 0.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Uganda People's Defence Force thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Uganda People's Defence Force có trung bình 0.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Uganda People's Defence Force Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 10 | 1 | 55:17 | 38 | 67 | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 46:22 | 24 | 62 | |
| 3 | 30 | 18 | 7 | 5 | 47:17 | 30 | 61 | |
| 4 | 30 | 16 | 8 | 6 | 43:22 | 21 | 56 | |
| 5 | 30 | 14 | 9 | 7 | 30:20 | 10 | 51 | |
| 6 | 29 | 13 | 11 | 5 | 29:22 | 7 | 50 | |
| 7 | 30 | 13 | 8 | 9 | 42:35 | 7 | 47 | |
| 8 | 30 | 9 | 11 | 10 | 26:27 | -1 | 38 | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | 30:33 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 9 | 10 | 11 | 28:31 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 5 | 16 | 9 | 27:30 | -3 | 31 | |
| 12 | 30 | 6 | 8 | 16 | 26:47 | -21 | 26 | |
| 13 | 30 | 5 | 10 | 15 | 19:36 | -17 | 25 | |
| 14 | 30 | 5 | 7 | 18 | 24:41 | -17 | 22 | |
| 15 | 30 | 4 | 9 | 17 | 14:39 | -25 | 21 | |
| 16 | 29 | 4 | 3 | 22 | 16:63 | -47 | 15 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation