Masar
Ai Cập
Masar Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Masar ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Masar ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Masar là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Masar không ghi được bàn trong 36% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Masar để thủng lưới cứ mỗi 106 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Masar để thủng lưới trung bình 0.85 bàn mỗi trận
Masar đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Masar đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Masar tổng số bàn thắng mỗi trận 2.24 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 33% đối với Masar tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 83% đối với Masar tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Masar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Masar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Masar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Masar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Masar chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Masar chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Masar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Masar chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Masar chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Masar ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Masar ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Masar ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Masar thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Masar có trung bình 0.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Masar thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Masar có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Masar thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Masar có trung bình 0.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Masar thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Masar có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Masar thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Masar có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Masar thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Masar có trung bình 0.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Masar Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 9 | 3 | 56:19 | 37 | 75 | |
| 2 | 34 | 16 | 12 | 6 | 42:27 | 15 | 60 | |
| 3 | 34 | 15 | 13 | 6 | 40:25 | 15 | 58 | |
| 4 | 34 | 15 | 10 | 9 | 47:29 | 18 | 55 | |
| 5 | 34 | 13 | 16 | 5 | 41:31 | 10 | 55 | |
| 6 | 34 | 14 | 12 | 8 | 38:23 | 15 | 54 | |
| 7 | 34 | 11 | 13 | 10 | 30:34 | -4 | 46 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 28:33 | -5 | 46 | |
| 9 | 34 | 11 | 11 | 12 | 31:29 | 2 | 44 | |
| 10 | 34 | 9 | 17 | 8 | 28:27 | 1 | 44 | |
| 11 | 34 | 8 | 16 | 10 | 31:32 | -1 | 40 | |
| 12 | 34 | 9 | 13 | 12 | 23:33 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 10 | 10 | 14 | 31:43 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 10 | 9 | 15 | 38:48 | -10 | 39 | |
| 15 | 34 | 5 | 18 | 11 | 27:36 | -9 | 33 | |
| 16 | 34 | 7 | 11 | 16 | 34:38 | -4 | 32 | |
| 17 | 34 | 5 | 10 | 19 | 15:42 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 20:51 | -31 | 22 |
- Promotion