Trnje
Croatia: Croatia
Trnje Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Trnje ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Druga NL
Trnje ghi trung bình 1.23 bàn mỗi trận
Trnje là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Druga NL
Trnje không ghi được bàn trong 37% tại Druga NL
Bàn thua
Trnje để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Druga NL
Trnje để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Trnje đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Druga NL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Trnje đã tham gia trong Druga NL
Trnje tổng số bàn thắng mỗi trận 2.83 trong mỗi trận tại Druga NL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Trnje tại Druga NL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Trnje tại Druga NL
CDG thống kê
Trnje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Druga NL
Trnje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Druga NL
Trnje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Druga NL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Trnje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Druga NL
Trnje chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Druga NL
Trnje chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Druga NL
Trnje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Druga NL
Trnje chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Druga NL
Trnje chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Druga NL
Kèo Chấp Thống Kê
Trnje ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Druga NL
Trong hiệp một, Trnje ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Druga NL
Trong hiệp hai, Trnje ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Druga NL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trnje thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Druga NL
Trnje có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Druga NL
Trong hiệp một, Trnje thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Druga NL
Trong hiệp một, Trnje có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Druga NL
Trong hiệp hai, Trnje thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Druga NL
Trong hiệp hai, Trnje có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Druga NL
Phạt Góc Thống Kê
Trnje thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Druga NL
Trnje có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Druga NL
Trong hiệp một, Trnje thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Druga NL
Trnje có trung bình 0.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Druga NL
Trong hiệp hai, Trnje thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Druga NL
Trnje có trung bình 0.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Druga NL
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Trnje Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 2 | 7 | 58:33 | 25 | 65 | |
| 2 | 30 | 17 | 8 | 5 | 55:23 | 32 | 59 | |
| 3 | 30 | 18 | 5 | 7 | 56:29 | 27 | 59 | |
| 4 | 30 | 17 | 8 | 5 | 48:32 | 16 | 59 | |
| 5 | 30 | 16 | 4 | 10 | 53:44 | 9 | 52 | |
| 6 | 30 | 14 | 5 | 11 | 48:36 | 12 | 47 | |
| 7 | 30 | 13 | 8 | 9 | 39:28 | 11 | 47 | |
| 8 | 30 | 12 | 9 | 9 | 46:43 | 3 | 45 | |
| 9 | 30 | 8 | 7 | 15 | 37:48 | -11 | 31 | |
| 10 | 30 | 7 | 10 | 13 | 46:60 | -14 | 31 | |
| 11 | 30 | 8 | 7 | 15 | 34:48 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 7 | 8 | 15 | 32:46 | -14 | 29 | |
| 13 | 30 | 8 | 5 | 17 | 32:46 | -14 | 29 | |
| 14 | 30 | 7 | 8 | 15 | 22:43 | -21 | 29 | |
| 15 | 30 | 6 | 10 | 14 | 28:49 | -21 | 28 | |
| 16 | 30 | 7 | 4 | 19 | 30:56 | -26 | 25 |
- Promotion
- Relegation Playoff
- Relegation