Thitsar Arman FC
Myanmar
Thitsar Arman FC Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Thitsar Arman FC ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải vô địch quốc gia
Thitsar Arman FC ghi trung bình 1.64 bàn mỗi trận
Thitsar Arman FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Thitsar Arman FC không ghi được bàn trong 28% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Thitsar Arman FC để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải vô địch quốc gia
Thitsar Arman FC để thủng lưới trung bình 1.73 bàn mỗi trận
Thitsar Arman FC đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Thitsar Arman FC đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Thitsar Arman FC tổng số bàn thắng mỗi trận 3.36 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 73% đối với Thitsar Arman FC tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 55% đối với Thitsar Arman FC tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Thitsar Arman FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thitsar Arman FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thitsar Arman FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Thitsar Arman FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Thitsar Arman FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Thitsar Arman FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Thitsar Arman FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Thitsar Arman FC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Thitsar Arman FC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Thitsar Arman FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Thitsar Arman FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Thitsar Arman FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Thitsar Arman FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thitsar Arman FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Thitsar Arman FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Thitsar Arman FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Thitsar Arman FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Thitsar Arman FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Thitsar Arman FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thitsar Arman FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Thitsar Arman FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thitsar Arman FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Thitsar Arman FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thitsar Arman FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Thitsar Arman FC Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 19 | 3 | 1 | 73:7 | 66 | 60 | |
| 2 | 22 | 18 | 4 | 0 | 66:10 | 56 | 58 | |
| 3 | 22 | 11 | 6 | 5 | 39:30 | 9 | 39 | |
| 4 | 23 | 9 | 4 | 10 | 35:49 | -14 | 31 | |
| 5 | 22 | 7 | 7 | 8 | 32:34 | -2 | 28 | |
| 6 | 22 | 7 | 7 | 8 | 39:44 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 7 | 5 | 10 | 38:38 | 0 | 26 | |
| 8 | 22 | 7 | 5 | 10 | 25:26 | -1 | 26 | |
| 9 | 22 | 5 | 9 | 8 | 36:38 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | 44:62 | -18 | 22 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 28:54 | -26 | 19 | |
| 12 | 22 | 1 | 3 | 18 | 17:80 | -63 | 6 |
- Challenge League
- Relegation