Tabasalu (Nữ)
Estonia
Tabasalu (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tabasalu (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tabasalu (Nữ) ghi trung bình 1.96 bàn mỗi trận
Tabasalu (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia Nữ
Tabasalu (Nữ) không ghi được bàn trong 16% tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Bàn thua
Tabasalu (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 43 phút tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tabasalu (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.12 bàn mỗi trận
Tabasalu (Nữ) đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tabasalu (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tabasalu (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 4.08 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 81% đối với Tabasalu (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 39% đối với Tabasalu (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
CDG thống kê
Tabasalu (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tabasalu (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tabasalu (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 43% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tabasalu (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tabasalu (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tabasalu (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tabasalu (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tabasalu (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tabasalu (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Tabasalu (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 81% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Tabasalu (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Tabasalu (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tabasalu (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tabasalu (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Tabasalu (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Tabasalu (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Tabasalu (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Tabasalu (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Tabasalu (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tabasalu (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Tabasalu (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tabasalu (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Tabasalu (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tabasalu (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Tabasalu (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 25 | 1 | 1 | 126:11 | 115 | 76 | |
| 2 | 27 | 18 | 2 | 7 | 84:47 | 37 | 56 | |
| 3 | 27 | 15 | 5 | 7 | 60:32 | 28 | 50 | |
| 4 | 27 | 14 | 2 | 11 | 51:55 | -4 | 44 | |
| 5 | 27 | 9 | 3 | 15 | 58:77 | -19 | 30 | |
| 6 | 21 | 5 | 2 | 14 | 22:48 | -26 | 17 | |
| 7 | 27 | 4 | 5 | 18 | 32:95 | -63 | 17 | |
| 8 | 27 | 4 | 2 | 21 | 28:96 | -68 | 14 |
- Champions League Qualification
- Relegation