Suwon Bluewings
Hàn Quốc
Suwon Bluewings Resultados mais recentes
Suwon Bluewings Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Suwon Bluewings ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Suwon Bluewings ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Suwon Bluewings là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Suwon Bluewings không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Bàn thua
Suwon Bluewings để thủng lưới cứ mỗi 106 phút tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Suwon Bluewings để thủng lưới trung bình 0.85 bàn mỗi trận
Suwon Bluewings đạt được 54% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Suwon Bluewings đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Suwon Bluewings tổng số bàn thắng mỗi trận 2.23 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Suwon Bluewings tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Suwon Bluewings tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
CDG thống kê
Suwon Bluewings đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Suwon Bluewings ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Suwon Bluewings ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Suwon Bluewings ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Suwon Bluewings chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Suwon Bluewings chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Suwon Bluewings ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Suwon Bluewings chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Suwon Bluewings chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Kèo Chấp Thống Kê
Suwon Bluewings ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Suwon Bluewings ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Suwon Bluewings ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Suwon Bluewings thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Suwon Bluewings có trung bình 3.77 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Suwon Bluewings thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Suwon Bluewings có trung bình 1.69 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Suwon Bluewings thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Suwon Bluewings có trung bình 2.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Phạt Góc Thống Kê
Suwon Bluewings thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Suwon Bluewings có trung bình 6.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Suwon Bluewings thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Suwon Bluewings có trung bình 2.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Suwon Bluewings thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Suwon Bluewings có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Suwon Bluewings Bàn
| # | Hình thức A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 11:3 | 8 | 12 | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:2 | 5 | 10 | |
| 3 | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 1 | 8 | |
| 4 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | |
| 5 | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:5 | -3 | 5 | |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:11 | -10 | 1 |
| # | Hình thức B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7:3 | 4 | 12 | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8:5 | 3 | 12 | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:1 | 3 | 10 | |
| 4 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:6 | 1 | 4 | |
| 5 | 5 | 1 | 0 | 4 | 6:9 | -3 | 3 | |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:12 | -8 | 3 |
Suwon Bluewings Biệt đội
No data for selected season