Sturm Graz (Nữ)
Áo
Sturm Graz (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sturm Graz (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Bundesliga, Nữ
Sturm Graz (Nữ) ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Sturm Graz (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Bundesliga, Nữ
Sturm Graz (Nữ) không ghi được bàn trong 28% tại Bundesliga, Nữ
Bàn thua
Sturm Graz (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Bundesliga, Nữ
Sturm Graz (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Sturm Graz (Nữ) đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sturm Graz (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
Sturm Graz (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.45 trong mỗi trận tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Sturm Graz (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 55% đối với Sturm Graz (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
CDG thống kê
Sturm Graz (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Sturm Graz (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Sturm Graz (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Bundesliga, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sturm Graz (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Sturm Graz (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Sturm Graz (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Sturm Graz (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Sturm Graz (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Sturm Graz (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Sturm Graz (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Sturm Graz (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Sturm Graz (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Bundesliga, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sturm Graz (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Sturm Graz (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Sturm Graz (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Sturm Graz (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Sturm Graz (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Sturm Graz (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Sturm Graz (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Sturm Graz (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Sturm Graz (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Sturm Graz (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Sturm Graz (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Sturm Graz (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Sturm Graz (Nữ) Bàn
| # | Hình thức Bundesliga, Women 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 17 | 1 | 0 | 52:5 | 47 | 52 | |
| 2 | 18 | 15 | 1 | 2 | 60:10 | 50 | 46 | |
| 3 | 18 | 11 | 1 | 6 | 40:23 | 17 | 34 | |
| 4 | 18 | 8 | 4 | 6 | 35:34 | 1 | 28 | |
| 5 | 18 | 8 | 4 | 6 | 32:34 | -2 | 28 | |
| 6 | 18 | 7 | 4 | 7 | 32:33 | -1 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 2 | 10 | 18:30 | -12 | 20 | |
| 8 | 18 | 3 | 3 | 12 | 13:34 | -21 | 12 | |
| 9 | 18 | 3 | 0 | 15 | 14:45 | -31 | 9 | |
| 10 | 18 | 1 | 2 | 15 | 23:71 | -48 | 5 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Bundesliga, Women 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 58:8 | 50 | 62 | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 72:13 | 59 | 60 | |
| 3 | 6 | 1 | 1 | 4 | 47:35 | 12 | 38 | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | 37:43 | -6 | 31 |
- Champions League Qualification
- International competition