St Albans City
Anh
St Albans City Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
St Albans City ghi bàn cứ mỗi 88 phút trong Giải hạng Năm quốc gia
St Albans City ghi trung bình 1.02 bàn mỗi trận
St Albans City là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng Năm quốc gia
St Albans City không ghi được bàn trong 27% tại Giải hạng Năm quốc gia
Bàn thua
St Albans City để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải hạng Năm quốc gia
St Albans City để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
St Albans City đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Năm quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà St Albans City đã tham gia trong Giải hạng Năm quốc gia
St Albans City tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Giải hạng Năm quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với St Albans City tại Giải hạng Năm quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với St Albans City tại Giải hạng Năm quốc gia
CDG thống kê
St Albans City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
St Albans City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
St Albans City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải hạng Năm quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
St Albans City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Năm quốc gia
St Albans City chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Năm quốc gia
St Albans City chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Năm quốc gia
St Albans City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Năm quốc gia
St Albans City chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Năm quốc gia
St Albans City chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Năm quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
St Albans City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp một, St Albans City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp hai, St Albans City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng Năm quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
St Albans City thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
St Albans City có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp một, St Albans City thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp một, St Albans City có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp hai, St Albans City thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp hai, St Albans City có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
St Albans City thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
St Albans City có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp một, St Albans City thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
St Albans City có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Trong hiệp hai, St Albans City thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
St Albans City có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Năm quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
St Albans City Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 29 | 9 | 4 | 102:40 | 62 | 96 | |
| 2 | 42 | 24 | 12 | 6 | 91:52 | 39 | 84 | |
| 3 | 42 | 24 | 10 | 8 | 81:48 | 33 | 82 | |
| 4 | 42 | 24 | 7 | 11 | 83:35 | 48 | 79 | |
| 5 | 42 | 24 | 6 | 12 | 84:66 | 18 | 78 | |
| 6 | 42 | 20 | 12 | 10 | 81:55 | 26 | 72 | |
| 7 | 42 | 17 | 16 | 9 | 79:71 | 8 | 67 | |
| 8 | 42 | 20 | 7 | 15 | 76:81 | -5 | 67 | |
| 9 | 42 | 17 | 11 | 14 | 61:53 | 8 | 62 | |
| 10 | 42 | 15 | 12 | 15 | 73:68 | 5 | 57 | |
| 11 | 42 | 16 | 8 | 18 | 71:59 | 12 | 56 | |
| 12 | 42 | 14 | 13 | 15 | 57:63 | -6 | 55 | |
| 13 | 42 | 12 | 14 | 16 | 65:70 | -5 | 50 | |
| 14 | 42 | 12 | 13 | 17 | 58:72 | -14 | 49 | |
| 15 | 42 | 15 | 3 | 24 | 56:76 | -20 | 48 | |
| 16 | 42 | 12 | 10 | 20 | 55:67 | -12 | 46 | |
| 17 | 42 | 13 | 7 | 22 | 47:83 | -36 | 46 | |
| 18 | 42 | 10 | 14 | 18 | 61:73 | -12 | 44 | |
| 19 | 42 | 11 | 9 | 22 | 54:80 | -26 | 42 | |
| 20 | 42 | 11 | 9 | 22 | 60:87 | -27 | 42 | |
| 21 | 42 | 9 | 3 | 30 | 46:95 | -49 | 30 | |
| 22 | 42 | 6 | 9 | 27 | 40:87 | -47 | 27 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation