Sport Boys
Peru
Sport Boys Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sport Boys ghi bàn cứ mỗi 102 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Sport Boys ghi trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Sport Boys là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Sport Boys không ghi được bàn trong 36% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn thua
Sport Boys để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Sport Boys để thủng lưới trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Sport Boys đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sport Boys đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Sport Boys tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 36% đối với Sport Boys tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Sport Boys tại Giải Vô Địch Quốc Gia
CDG thống kê
Sport Boys đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Sport Boys ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Sport Boys ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sport Boys ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Sport Boys chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Sport Boys chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Sport Boys ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Sport Boys chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Sport Boys chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Sport Boys ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Sport Boys ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Sport Boys ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sport Boys thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Sport Boys có trung bình 6.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Sport Boys thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Sport Boys có trung bình 2.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Sport Boys thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Sport Boys có trung bình 3.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Sport Boys thắng bằng quả phạt góc trong 65% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Sport Boys có trung bình 8.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Sport Boys thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Sport Boys có trung bình 4.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Sport Boys thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Sport Boys có trung bình 3.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Sport Boys Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 4 | 1 | 30:8 | 22 | 40 | |
| 2 | 17 | 10 | 4 | 3 | 25:21 | 4 | 34 | |
| 3 | 17 | 10 | 3 | 4 | 34:22 | 12 | 33 | |
| 4 | 17 | 8 | 5 | 4 | 24:15 | 9 | 29 | |
| 5 | 17 | 8 | 4 | 5 | 29:20 | 9 | 28 | |
| 6 | 17 | 8 | 3 | 6 | 21:24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 7 | 5 | 5 | 21:18 | 3 | 26 | |
| 8 | 17 | 5 | 6 | 6 | 20:18 | 2 | 21 | |
| 9 | 17 | 5 | 6 | 6 | 18:20 | -2 | 21 | |
| 10 | 17 | 5 | 5 | 7 | 22:21 | 1 | 20 | |
| 11 | 17 | 5 | 5 | 7 | 15:19 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 5 | 4 | 8 | 28:30 | -2 | 19 | |
| 14 | 17 | 5 | 3 | 9 | 17:24 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 4 | 5 | 8 | 23:28 | -5 | 17 | |
| 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 12:18 | -6 | 16 | |
| 17 | 17 | 4 | 4 | 9 | 21:31 | -10 | 16 | |
| 18 | 17 | 4 | 4 | 9 | 22:40 | -18 | 16 |
- Playoffs
Sport Boys Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
22
Melian D.
|
|
34 | 186 | 20 | - | - | - | - | - |
| |
31 | 190 | 4 | - | - | - | - | - | |
|
12
Oblitas S.
|
|
18 | 185 | - | - | - | - | - | - |