Spartans WFC (Phụ nữ)
Scotland: Scotland
Spartans WFC (Phụ nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Spartans WFC (Phụ nữ) ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Spartans WFC (Phụ nữ) ghi trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Spartans WFC (Phụ nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Ngoại hạng, Nữ
Spartans WFC (Phụ nữ) không ghi được bàn trong 38% tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Bàn thua
Spartans WFC (Phụ nữ) để thủng lưới cứ mỗi 41 phút tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Spartans WFC (Phụ nữ) để thủng lưới trung bình 2.19 bàn mỗi trận
Spartans WFC (Phụ nữ) đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Spartans WFC (Phụ nữ) đã tham gia trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Spartans WFC (Phụ nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.53 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với Spartans WFC (Phụ nữ) tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Spartans WFC (Phụ nữ) tại Giải Ngoại hạng, Nữ
CDG thống kê
Spartans WFC (Phụ nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Spartans WFC (Phụ nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Spartans WFC (Phụ nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Spartans WFC (Phụ nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Spartans WFC (Phụ nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Spartans WFC (Phụ nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Spartans WFC (Phụ nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Spartans WFC (Phụ nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Spartans WFC (Phụ nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Spartans WFC (Phụ nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 72% trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp một, Spartans WFC (Phụ nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Spartans WFC (Phụ nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Spartans WFC (Phụ nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Spartans WFC (Phụ nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp một, Spartans WFC (Phụ nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp một, Spartans WFC (Phụ nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Spartans WFC (Phụ nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Spartans WFC (Phụ nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Spartans WFC (Phụ nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Spartans WFC (Phụ nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp một, Spartans WFC (Phụ nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Spartans WFC (Phụ nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Spartans WFC (Phụ nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Spartans WFC (Phụ nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Spartans WFC (Phụ nữ) Bàn
| # | Hình thức Premier League 2, Women 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 16 | 2 | 0 | 72:10 | 62 | 50 | |
| 2 | 18 | 11 | 4 | 3 | 54:21 | 33 | 37 | |
| 3 | 18 | 11 | 4 | 3 | 36:7 | 29 | 37 | |
| 4 | 18 | 11 | 3 | 4 | 46:12 | 34 | 36 | |
| 5 | 18 | 8 | 6 | 4 | 36:22 | 14 | 30 | |
| 6 | 18 | 8 | 1 | 9 | 33:31 | 2 | 25 | |
| 7 | 18 | 4 | 5 | 9 | 30:45 | -15 | 17 | |
| 8 | 18 | 4 | 2 | 12 | 35:61 | -26 | 14 | |
| 9 | 18 | 2 | 1 | 15 | 18:73 | -55 | 7 | |
| 10 | 18 | 1 | 0 | 17 | 8:86 | -78 | 3 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League 2, Women 25/26, Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 20 | 5 | 3 | 58:9 | 49 | 65 | |
| 2 | 28 | 20 | 3 | 5 | 85:22 | 63 | 63 | |
| 3 | 28 | 16 | 6 | 6 | 59:22 | 37 | 54 | |
| 4 | 28 | 16 | 5 | 7 | 65:32 | 33 | 53 | |
| 5 | 28 | 9 | 8 | 11 | 44:41 | 3 | 35 | |
| 6 | 28 | 8 | 5 | 15 | 40:51 | -11 | 29 |
- Promotion
- Promotion Playoff