Tây Ban Nha U19 (Nữ)
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha U19 (Nữ) Resultados mais recentes
TTG
18/04/26
12:00
Bồ Đào Nha U19 (Nữ)
Tây Ban Nha U19 (Nữ)
0
0
TTG
15/04/26
06:00
Tây Ban Nha U19 (Nữ)
Đội bóng đá U19 Bắc Ireland (Nữ)
3
0
TTG
12/04/26
06:00
Tây Ban Nha U19 (Nữ)
Hungary U19 (Nữ)
3
0
TTG
02/12/25
07:30
Đức U19 (Nữ)
Tây Ban Nha U19 (Nữ)
0
5
TTG
29/11/25
05:00
Tây Ban Nha U19 (Nữ)
Bỉ U19 (Nữ)
5
1
TTG
26/11/25
05:00
Tây Ban Nha U19 (Nữ)
Đội bóng đá nữ U19 Quần đảo Faroe
8
0
TTG
25/10/25
05:00
Tây Ban Nha U19 (Nữ)
Pháp U19 (Nữ)
2
0
TTG
27/06/25
14:00
Pháp U19 (Nữ)
Tây Ban Nha U19 (Nữ)
0
4
DKT (HH)
24/06/25
11:00
Tây Ban Nha U19 (Nữ)
Ý U19 (Nữ)
2
0
TTG
21/06/25
13:00
Tây Ban Nha U19 (Nữ)
Đội tuyển U19 (Nữ) Anh
1
0
Tây Ban Nha U19 (Nữ) Lịch thi đấu
28/06/26
08:00
Thụy Sĩ U19 (Nữ)
Tây Ban Nha U19 (Nữ)
01/07/26
11:00
Tây Ban Nha U19 (Nữ)
Iceland U19 (Nữ)
04/07/26
11:00
Tây Ban Nha U19 (Nữ)
Đội tuyển U19 Áo (Nữ)
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
7
7
0
0
24:1
+23
21
3.00
Phong độ sân khách
3
2
1
0
9:0
+9
7
2.33
Phong độ tổng thể
10
9
1
0
33:1
+32
28
2.80
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
7
4
3
0
12:1
+11
15
2.14
Phong độ sân khách
3
2
1
0
4:0
+4
7
2.33
Phong độ tổng thể
10
6
4
0
16:1
+15
22
2.20
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
7
5
2
0
10:0
+10
17
2.43
Phong độ sân khách
3
2
1
0
5:0
+5
7
2.33
Phong độ tổng thể
10
7
3
0
15:0
+15
24
2.40
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
3.30
3.43
3.00
Phút / bàn thắng ghi
27
26
30
Trên 0.5
90%
100%
67%
Trên 1.5
80%
86%
67%
Trên 2.5
60%
58%
67%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
60%
58%
67%
Đội dầu tiên ghi bàn
30%
29%
34%
Không ghi được bàn thắng
10%
0%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
8
8
5
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
1.60
1.71
1.33
Ghi bàn trong 1H
70%
72%
67%
Thất bại ghi bàn 1H
30%
29%
34%
1H Bàn thắng ghi
16
12
4
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.50
1.43
1.67
Ghi bàn trong 2H
70%
72%
67%
Thất bại hhi bàn 2H
30%
29%
34%
2H Bàn thắng ghi
15
10
5
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.10
0.14
0
Phút / bàn thủng lưới
900’
630’
0’
Giữ sạch lưới %
90%
86%
100%
Trên 0.5
10%
15%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
1
1
0
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.10
0.14
0
Giữ sạch lưới 1H
9%
6%
3%
1h goals conceded
1
1
0
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0
0
0
Giữ sạch lưới 2H
10%
7%
3%
2H Bàn thua
0
0
0
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.40
3.57
3.00
Trên 0.5
90%
100%
67%
Trên 1.5
80%
86%
67%
Trên 2.5
60%
58%
67%
Trên 3.5
40%
29%
67%
Trên 4.5
30%
29%
34%
Trên 5.5
20%
29%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
0%
34%
Dưới 1.5
20%
15%
34%
Dưới 2.5
40%
43%
34%
Dưới 3.5
60%
72%
34%
Dưới 4.5
70%
72%
67%
Dưới 5.5
80%
72%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.70
1.86
1.33
Trên 0.5 1H
70%
72%
67%
Trên 1.5 1H
50%
43%
67%
Trên 2.5 1H
20%
29%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
30%
29%
34%
Dưới 1.5 1H
50%
58%
34%
Dưới 2.5 1H
80%
72%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.50
1.43
1.67
Trên 0.5 2H
70%
72%
67%
Trên 1.5 2H
50%
43%
67%
Trên 2.5 2H
20%
15%
34%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
30%
29%
34%
Dưới 1.5 2H
50%
58%
34%
Dưới 2.5 2H
80%
86%
67%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
10%
15%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
10%
15%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
10%
15%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
50%
43%
67%
CDG và trên 3.5 (có/có)
10%
15%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
30%
15%
67%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
10%
15%
0%
CDG 2H
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
15%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
90%
86%
100%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
10%
10%
0%
31 - 40 phút
10%
10%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
10%
10%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
40%
40%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
10%
10%
0%
46 - 60+ phút
10%
10%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
10%
10%
0%
76 - 90+ phút
40%
40%
0%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
90%
100%
67%
-1.5
80%
86%
67%
-2.5
60%
58%
67%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
60%
58%
67%
-1.5
40%
29%
67%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
100%
100%
100%
-0.5
70%
72%
67%
-1.5
50%
43%
67%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Tây Ban Nha U19 (Nữ) Bàn
| # | Hình thức U19 UEFA European Championship, Women, Qualification 2026, R1, Gr. A2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 18:1 | 17 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10:7 | 3 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:21 | -21 | 0 |
- Main round
- Relegation
| # | Hình thức U19 UEFA European Championship, Women, Qualification 2026, R2, Gr. A7 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:0 | 6 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 4 | 7 | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | -4 | 1 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:7 | -6 | 1 |
- Qualified
- Relegation