Skovde AIK
Thụy Điển
Skovde AIK Resultados mais recentes
Skovde AIK Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Skovde AIK ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Ettan, Sodra
Skovde AIK ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Skovde AIK là đội đầu tiên ghi bàn trong 14% trong suốt Ettan, Sodra
Skovde AIK không ghi được bàn trong 24% tại Ettan, Sodra
Bàn thua
Skovde AIK để thủng lưới cứ mỗi 46 phút tại Ettan, Sodra
Skovde AIK để thủng lưới trung bình 1.97 bàn mỗi trận
Skovde AIK đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Ettan, Sodra
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Skovde AIK đã tham gia trong Ettan, Sodra
Skovde AIK tổng số bàn thắng mỗi trận 3.30 trong mỗi trận tại Ettan, Sodra
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Skovde AIK tại Ettan, Sodra
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 54% đối với Skovde AIK tại Ettan, Sodra
CDG thống kê
Skovde AIK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Ettan, Sodra
Skovde AIK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Ettan, Sodra
Skovde AIK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Ettan, Sodra
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Skovde AIK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Skovde AIK chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Skovde AIK chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Skovde AIK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Skovde AIK chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Skovde AIK chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Kèo Chấp Thống Kê
Skovde AIK ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 77% trong Ettan, Sodra
Trong hiệp một, Skovde AIK ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Ettan, Sodra
Trong hiệp hai, Skovde AIK ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Ettan, Sodra
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Skovde AIK thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Ettan, Sodra
Skovde AIK có trung bình 0.87 thẻ trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp một, Skovde AIK thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp một, Skovde AIK có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp hai, Skovde AIK thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp hai, Skovde AIK có trung bình 0.60 thẻ trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Phạt Góc Thống Kê
Skovde AIK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ettan, Sodra
Skovde AIK có trung bình 2.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp một, Skovde AIK thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Ettan, Sodra
Skovde AIK có trung bình 1.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp hai, Skovde AIK thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Ettan, Sodra
Skovde AIK có trung bình 1.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Skovde AIK Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 3 | 6 | 82:31 | 51 | 66 | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 65:30 | 35 | 63 | |
| 3 | 30 | 19 | 5 | 6 | 41:22 | 19 | 62 | |
| 4 | 30 | 18 | 3 | 9 | 49:31 | 18 | 57 | |
| 5 | 30 | 12 | 6 | 12 | 43:41 | 2 | 42 | |
| 6 | 30 | 10 | 9 | 11 | 43:41 | 2 | 39 | |
| 7 | 30 | 10 | 8 | 12 | 53:56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 10 | 8 | 12 | 47:55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 46:45 | 1 | 36 | |
| 10 | 30 | 9 | 9 | 12 | 41:50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | 31:46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 9 | 8 | 13 | 40:59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 8 | 9 | 13 | 29:43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 9 | 6 | 15 | 40:58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 8 | 7 | 15 | 47:55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 6 | 5 | 19 | 31:65 | -34 | 23 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Skovde AIK Biệt đội
No data for selected season