SU Sintrense
Bồ Đào Nha
SU Sintrense Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
SU Sintrense ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
SU Sintrense ghi trung bình 1.15 bàn mỗi trận
SU Sintrense là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
SU Sintrense không ghi được bàn trong 27% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn thua
SU Sintrense để thủng lưới cứ mỗi 94 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
SU Sintrense để thủng lưới trung bình 0.96 bàn mỗi trận
SU Sintrense đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SU Sintrense đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
SU Sintrense tổng số bàn thắng mỗi trận 2.12 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với SU Sintrense tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 93% đối với SU Sintrense tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
CDG thống kê
SU Sintrense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
SU Sintrense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
SU Sintrense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
SU Sintrense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
SU Sintrense chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
SU Sintrense chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
SU Sintrense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
SU Sintrense chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
SU Sintrense chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo Chấp Thống Kê
SU Sintrense ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, SU Sintrense ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, SU Sintrense ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
SU Sintrense thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
SU Sintrense có trung bình 2.81 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, SU Sintrense thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, SU Sintrense có trung bình 0.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, SU Sintrense thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, SU Sintrense có trung bình 1.92 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Phạt Góc Thống Kê
SU Sintrense thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
SU Sintrense có trung bình 6.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, SU Sintrense thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
SU Sintrense có trung bình 3.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, SU Sintrense thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
SU Sintrense có trung bình 3.04 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
SU Sintrense Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 14 | 8 | 4 | 36:15 | 21 | 50 | |
| 2 | 26 | 13 | 8 | 5 | 38:23 | 15 | 47 | |
| 3 | 26 | 14 | 5 | 7 | 49:32 | 17 | 47 | |
| 4 | 26 | 12 | 10 | 4 | 36:23 | 13 | 46 | |
| 5 | 26 | 11 | 8 | 7 | 33:22 | 11 | 41 | |
| 6 | 26 | 11 | 7 | 8 | 30:25 | 5 | 40 | |
| 7 | 26 | 11 | 6 | 9 | 44:34 | 10 | 39 | |
| 8 | 26 | 9 | 7 | 10 | 33:29 | 4 | 34 | |
| 9 | 26 | 9 | 7 | 10 | 28:34 | -6 | 34 | |
| 10 | 26 | 7 | 11 | 8 | 29:35 | -6 | 32 | |
| 11 | 26 | 7 | 10 | 9 | 21:21 | 0 | 31 | |
| 12 | 26 | 6 | 4 | 16 | 19:42 | -23 | 22 | |
| 13 | 26 | 2 | 8 | 16 | 20:45 | -25 | 14 | |
| 14 | 26 | 1 | 11 | 14 | 20:56 | -36 | 14 |
- Promotion round
- Relegation