Shakhtar Donetsk U19
Ukraina
Shakhtar Donetsk U19 Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Shakhtar Donetsk U19 ghi bàn cứ mỗi 27 phút trong U19
Shakhtar Donetsk U19 ghi trung bình 3.30 bàn mỗi trận
Shakhtar Donetsk U19 là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt U19
Shakhtar Donetsk U19 không ghi được bàn trong 0% tại U19
Bàn thua
Shakhtar Donetsk U19 để thủng lưới cứ mỗi 96 phút tại U19
Shakhtar Donetsk U19 để thủng lưới trung bình 0.93 bàn mỗi trận
Shakhtar Donetsk U19 đạt được 47% trận giữ sạch lưới tại U19
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Shakhtar Donetsk U19 đã tham gia trong U19
Shakhtar Donetsk U19 tổng số bàn thắng mỗi trận 4.23 trong mỗi trận tại U19
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 87% đối với Shakhtar Donetsk U19 tại U19
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 34% đối với Shakhtar Donetsk U19 tại U19
CDG thống kê
Shakhtar Donetsk U19 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại U19
Shakhtar Donetsk U19 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại U19
Shakhtar Donetsk U19 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại U19
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Shakhtar Donetsk U19 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong U19
Shakhtar Donetsk U19 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong U19
Shakhtar Donetsk U19 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong U19
Shakhtar Donetsk U19 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong U19
Shakhtar Donetsk U19 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong U19
Shakhtar Donetsk U19 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong U19
Kèo Chấp Thống Kê
Shakhtar Donetsk U19 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong U19
Trong hiệp một, Shakhtar Donetsk U19 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong U19
Trong hiệp hai, Shakhtar Donetsk U19 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong U19
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Shakhtar Donetsk U19 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại U19
Shakhtar Donetsk U19 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại U19
Trong hiệp một, Shakhtar Donetsk U19 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại U19
Trong hiệp một, Shakhtar Donetsk U19 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại U19
Trong hiệp hai, Shakhtar Donetsk U19 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại U19
Trong hiệp hai, Shakhtar Donetsk U19 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại U19
Phạt Góc Thống Kê
Shakhtar Donetsk U19 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại U19
Shakhtar Donetsk U19 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại U19
Trong hiệp một, Shakhtar Donetsk U19 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại U19
Shakhtar Donetsk U19 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại U19
Trong hiệp hai, Shakhtar Donetsk U19 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại U19
Shakhtar Donetsk U19 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại U19
Thống Kê Cầu Thủ
Shakhtar Donetsk U19 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 26 | 1 | 3 | 99:28 | 71 | 79 | |
| 2 | 30 | 23 | 7 | 0 | 87:17 | 70 | 76 | |
| 3 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56:30 | 26 | 56 | |
| 4 | 30 | 17 | 3 | 10 | 72:41 | 31 | 54 | |
| 5 | 30 | 15 | 9 | 6 | 39:24 | 15 | 54 | |
| 6 | 30 | 15 | 4 | 11 | 29:32 | -3 | 49 | |
| 7 | 30 | 13 | 5 | 12 | 44:42 | 2 | 44 | |
| 8 | 30 | 13 | 5 | 12 | 50:37 | 13 | 44 | |
| 9 | 30 | 11 | 10 | 9 | 48:46 | 2 | 43 | |
| 10 | 30 | 11 | 8 | 11 | 32:46 | -14 | 41 | |
| 11 | 30 | 12 | 3 | 15 | 54:57 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 9 | 5 | 16 | 42:59 | -17 | 32 | |
| 13 | 30 | 8 | 2 | 20 | 35:62 | -27 | 26 | |
| 14 | 30 | 5 | 3 | 22 | 22:84 | -62 | 18 | |
| 15 | 30 | 3 | 5 | 22 | 27:77 | -50 | 14 | |
| 16 | 30 | 3 | 2 | 25 | 20:74 | -54 | 11 |
Shakhtar Donetsk U19 Biệt đội
No data for selected season