Seoul
Hàn Quốc
Seoul Resultados mais recentes
Seoul Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Seoul ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải K-League 1
Seoul ghi trung bình 1.80 bàn mỗi trận
Seoul là đội đầu tiên ghi bàn trong 74% trong suốt Giải K-League 1
Seoul không ghi được bàn trong 14% tại Giải K-League 1
Bàn thua
Seoul để thủng lưới cứ mỗi 113 phút tại Giải K-League 1
Seoul để thủng lưới trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Seoul đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải K-League 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Seoul đã tham gia trong Giải K-League 1
Seoul tổng số bàn thắng mỗi trận 2.60 trong mỗi trận tại Giải K-League 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Seoul tại Giải K-League 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Seoul tại Giải K-League 1
CDG thống kê
Seoul đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải K-League 1
Seoul ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải K-League 1
Seoul ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 47% trận đấu của đội này tại Giải K-League 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Seoul ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải K-League 1
Seoul chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải K-League 1
Seoul chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải K-League 1
Seoul ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải K-League 1
Seoul chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải K-League 1
Seoul chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải K-League 1
Kèo Chấp Thống Kê
Seoul ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải K-League 1
Trong hiệp một, Seoul ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải K-League 1
Trong hiệp hai, Seoul ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải K-League 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Seoul thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải K-League 1
Seoul có trung bình 4.93 thẻ trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp một, Seoul thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp một, Seoul có trung bình 1.73 thẻ trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp hai, Seoul thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp hai, Seoul có trung bình 3.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Phạt Góc Thống Kê
Seoul thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải K-League 1
Seoul có trung bình 9.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp một, Seoul thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải K-League 1
Seoul có trung bình 4.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp hai, Seoul thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải K-League 1
Seoul có trung bình 5.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Seoul Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 2 | 3 | 27:12 | 15 | 32 | |
| 2 | 15 | 8 | 2 | 5 | 22:20 | 2 | 26 | |
| 3 | 15 | 7 | 5 | 3 | 21:12 | 9 | 26 | |
| 4 | 15 | 6 | 6 | 3 | 19:10 | 9 | 24 | |
| 5 | 15 | 6 | 4 | 5 | 12:12 | 0 | 22 | |
| 6 | 15 | 6 | 3 | 6 | 21:17 | 4 | 21 | |
| 7 | 15 | 4 | 8 | 3 | 19:16 | 3 | 20 | |
| 8 | 15 | 5 | 3 | 7 | 13:16 | -3 | 18 | |
| 9 | 15 | 4 | 5 | 6 | 11:15 | -4 | 17 | |
| 10 | 15 | 4 | 4 | 7 | 17:16 | 1 | 16 | |
| 11 | 15 | 2 | 8 | 5 | 15:21 | -6 | 14 | |
| 12 | 15 | 1 | 4 | 10 | 7:37 | -30 | 7 |
- Championship round
- Relegation Round
Seoul Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
25
Gu Sung-yun
|
|
31 | 197 | 15 | - | - | 1 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
22
Jin-su K.
|
|
33 | 177 | 14 | - | 2 | 1 | - | 2 |
|
20
Lee H.
|
|
32 | 185 | 7 | - | - | 1 | - | 7 |