SCR Pena Deportiva
Tây Ban Nha
SCR Pena Deportiva Resultados mais recentes
SCR Pena Deportiva Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
SCR Pena Deportiva ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
SCR Pena Deportiva ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
SCR Pena Deportiva là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
SCR Pena Deportiva không ghi được bàn trong 39% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
SCR Pena Deportiva để thủng lưới cứ mỗi 73 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
SCR Pena Deportiva để thủng lưới trung bình 1.24 bàn mỗi trận
SCR Pena Deportiva đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SCR Pena Deportiva đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
SCR Pena Deportiva tổng số bàn thắng mỗi trận 2.24 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 36% đối với SCR Pena Deportiva tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 83% đối với SCR Pena Deportiva tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
SCR Pena Deportiva đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
SCR Pena Deportiva ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
SCR Pena Deportiva ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
SCR Pena Deportiva ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
SCR Pena Deportiva chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
SCR Pena Deportiva chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
SCR Pena Deportiva ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
SCR Pena Deportiva chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
SCR Pena Deportiva chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
SCR Pena Deportiva ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, SCR Pena Deportiva ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, SCR Pena Deportiva ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
SCR Pena Deportiva thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
SCR Pena Deportiva có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, SCR Pena Deportiva thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, SCR Pena Deportiva có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, SCR Pena Deportiva thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, SCR Pena Deportiva có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
SCR Pena Deportiva thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
SCR Pena Deportiva có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, SCR Pena Deportiva thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
SCR Pena Deportiva có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, SCR Pena Deportiva thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
SCR Pena Deportiva có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
SCR Pena Deportiva Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 26 | 6 | 2 | 105:22 | 83 | 84 | |
| 2 | 34 | 24 | 5 | 5 | 70:39 | 31 | 77 | |
| 3 | 34 | 20 | 8 | 6 | 69:30 | 39 | 68 | |
| 4 | 34 | 19 | 5 | 10 | 62:29 | 33 | 62 | |
| 5 | 34 | 16 | 10 | 8 | 59:40 | 19 | 58 | |
| 6 | 34 | 13 | 13 | 8 | 40:29 | 11 | 52 | |
| 7 | 34 | 15 | 5 | 14 | 42:43 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 15 | 4 | 15 | 31:44 | -13 | 49 | |
| 9 | 34 | 12 | 8 | 14 | 38:55 | -17 | 44 | |
| 10 | 34 | 12 | 6 | 16 | 41:42 | -1 | 42 | |
| 11 | 34 | 10 | 11 | 13 | 26:34 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 42:58 | -16 | 41 | |
| 13 | 34 | 11 | 5 | 18 | 41:63 | -22 | 38 | |
| 14 | 34 | 11 | 5 | 18 | 36:59 | -23 | 38 | |
| 15 | 34 | 8 | 6 | 20 | 25:50 | -25 | 30 | |
| 16 | 34 | 6 | 10 | 18 | 38:63 | -25 | 28 | |
| 17 | 34 | 5 | 11 | 18 | 32:62 | -30 | 26 | |
| 18 | 34 | 5 | 8 | 21 | 34:69 | -35 | 23 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
SCR Pena Deportiva Biệt đội
No data for selected season