Sandnes Ulf
Na Uy
Sandnes Ulf Resultados mais recentes
Sandnes Ulf Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sandnes Ulf ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Sandnes Ulf là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Sandnes Ulf để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf để thủng lưới trung bình 1.80 bàn mỗi trận
Sandnes Ulf đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sandnes Ulf đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Sandnes Ulf tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Sandnes Ulf tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Sandnes Ulf đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sandnes Ulf ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Sandnes Ulf ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Sandnes Ulf ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Sandnes Ulf ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sandnes Ulf thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf có trung bình 4.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Sandnes Ulf thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Sandnes Ulf có trung bình 0.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Sandnes Ulf thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Sandnes Ulf có trung bình 3.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Sandnes Ulf thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf có trung bình 12.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Sandnes Ulf thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf có trung bình 6.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Sandnes Ulf thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Sandnes Ulf có trung bình 6.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Sandnes Ulf Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 26:11 | 15 | 23 | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23:11 | 12 | 23 | |
| 3 | 10 | 7 | 1 | 2 | 30:17 | 13 | 22 | |
| 4 | 10 | 7 | 1 | 2 | 23:12 | 11 | 22 | |
| 5 | 10 | 5 | 3 | 2 | 22:12 | 10 | 18 | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 26:18 | 8 | 16 | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:13 | 0 | 14 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:20 | -4 | 14 | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 1 | 6 | 14:20 | -6 | 10 | |
| 12 | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:18 | -6 | 10 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 8:18 | -10 | 10 | |
| 14 | 10 | 2 | 1 | 7 | 12:21 | -9 | 7 | |
| 15 | 10 | 2 | 1 | 7 | 13:22 | -9 | 6 | |
| 16 | 9 | 1 | 1 | 7 | 12:29 | -17 | 4 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation