Sandhausen
Đức
Sandhausen Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sandhausen ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải 3. Liga
Sandhausen ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Sandhausen là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải 3. Liga
Sandhausen không ghi được bàn trong 32% tại Giải 3. Liga
Bàn thua
Sandhausen để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải 3. Liga
Sandhausen để thủng lưới trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Sandhausen đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải 3. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sandhausen đã tham gia trong Giải 3. Liga
Sandhausen tổng số bàn thắng mỗi trận 3.11 trong mỗi trận tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Sandhausen tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Sandhausen tại Giải 3. Liga
CDG thống kê
Sandhausen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải 3. Liga
Sandhausen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Giải 3. Liga
Sandhausen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải 3. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sandhausen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Sandhausen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Sandhausen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Sandhausen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Sandhausen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Sandhausen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Sandhausen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Sandhausen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Sandhausen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải 3. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sandhausen thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải 3. Liga
Sandhausen có trung bình 4.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Sandhausen thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Sandhausen có trung bình 1.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Sandhausen thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Sandhausen có trung bình 3.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Sandhausen thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải 3. Liga
Sandhausen có trung bình 10.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Sandhausen thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải 3. Liga
Sandhausen có trung bình 4.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Sandhausen thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải 3. Liga
Sandhausen có trung bình 6.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Otto D. FW12
-
2 Baumann D. FW12
-
3 Lorch J. MD7
-
4 Iwe E. MD6
-
5 Stolze S. MD5
-
6 Halimi B. MD5
-
7 Fehler S. MD4
-
8 Wolf L. MD4
-
9 Meier R. FW4
-
10 Lewald J. DF3
-
11 Schikora M. DF3
-
12 Zander L. DF3
-
13 Greil P. MD3
-
14 Ehlich C. DF2
-
15 Kreuzer N. DF1
-
16 Weik J. MD1
-
17 Granath V. FW1
-
18 Duman T. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Sandhausen Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 8 | 6 | 86:43 | 43 | 68 | |
| 2 | 34 | 18 | 8 | 8 | 68:38 | 30 | 62 | |
| 3 | 34 | 16 | 9 | 9 | 64:48 | 16 | 57 | |
| 4 | 34 | 15 | 11 | 8 | 71:42 | 29 | 56 | |
| 5 | 34 | 16 | 8 | 10 | 78:58 | 20 | 56 | |
| 6 | 34 | 15 | 9 | 10 | 62:51 | 11 | 54 | |
| 7 | 34 | 17 | 3 | 14 | 51:44 | 7 | 54 | |
| 8 | 34 | 16 | 6 | 12 | 53:56 | -3 | 54 | |
| 9 | 34 | 14 | 11 | 9 | 52:45 | 7 | 53 | |
| 10 | 34 | 13 | 10 | 11 | 51:44 | 7 | 49 | |
| 11 | 34 | 14 | 6 | 14 | 74:73 | 1 | 48 | |
| 12 | 34 | 13 | 8 | 13 | 64:65 | -1 | 47 | |
| 13 | 34 | 13 | 8 | 13 | 48:52 | -4 | 47 | |
| 14 | 34 | 11 | 10 | 13 | 57:58 | -1 | 43 | |
| 15 | 34 | 7 | 6 | 21 | 45:74 | -29 | 27 | |
| 16 | 34 | 7 | 4 | 23 | 40:83 | -43 | 25 | |
| 17 | 34 | 6 | 7 | 21 | 38:87 | -49 | 25 | |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 34:75 | -41 | 22 |
- Promotion
- Relegation
Sandhausen Biệt đội
No data for selected season