Rukinzo
Burundi
Rukinzo Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rukinzo ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải A
Rukinzo ghi trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Rukinzo là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải A
Rukinzo không ghi được bàn trong 27% tại Giải A
Bàn thua
Rukinzo để thủng lưới cứ mỗi 96 phút tại Giải A
Rukinzo để thủng lưới trung bình 0.93 bàn mỗi trận
Rukinzo đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rukinzo đã tham gia trong Giải A
Rukinzo tổng số bàn thắng mỗi trận 2.57 trong mỗi trận tại Giải A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Rukinzo tại Giải A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Rukinzo tại Giải A
CDG thống kê
Rukinzo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải A
Rukinzo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải A
Rukinzo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rukinzo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải A
Rukinzo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải A
Rukinzo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải A
Rukinzo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải A
Rukinzo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải A
Rukinzo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải A
Kèo Chấp Thống Kê
Rukinzo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải A
Trong hiệp một, Rukinzo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải A
Trong hiệp hai, Rukinzo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rukinzo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải A
Rukinzo có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải A
Trong hiệp một, Rukinzo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải A
Trong hiệp một, Rukinzo có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải A
Trong hiệp hai, Rukinzo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải A
Trong hiệp hai, Rukinzo có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải A
Phạt Góc Thống Kê
Rukinzo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải A
Rukinzo có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải A
Trong hiệp một, Rukinzo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải A
Rukinzo có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải A
Trong hiệp hai, Rukinzo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải A
Rukinzo có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải A
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Rukinzo Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 62:25 | 37 | 71 | |
| 2 | 30 | 17 | 8 | 5 | 42:21 | 21 | 59 | |
| 3 | 30 | 16 | 8 | 6 | 42:23 | 19 | 56 | |
| 4 | 30 | 17 | 2 | 11 | 47:31 | 16 | 53 | |
| 5 | 30 | 14 | 8 | 8 | 49:28 | 21 | 50 | |
| 6 | 30 | 14 | 8 | 8 | 45:27 | 18 | 50 | |
| 7 | 30 | 14 | 7 | 9 | 47:33 | 14 | 49 | |
| 8 | 30 | 11 | 10 | 9 | 37:38 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | 36:35 | 1 | 39 | |
| 10 | 30 | 8 | 12 | 10 | 40:45 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 8 | 9 | 13 | 31:33 | -2 | 33 | |
| 12 | 30 | 8 | 9 | 13 | 37:43 | -6 | 33 | |
| 13 | 30 | 8 | 8 | 14 | 37:42 | -5 | 32 | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | 35:58 | -23 | 29 | |
| 15 | 30 | 3 | 9 | 18 | 15:61 | -46 | 18 | |
| 16 | 30 | 1 | 4 | 25 | 25:84 | -59 | 7 |
- Champions League Qualification
- Relegation