Olympic Riverside
Úc
Olympic Riverside Resultados mais recentes
Olympic Riverside Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Olympic Riverside ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải Vô Địch Bang Tasmania
Olympic Riverside ghi trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Olympic Riverside là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải Vô Địch Bang Tasmania
Olympic Riverside không ghi được bàn trong 40% tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
Bàn thua
Olympic Riverside để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
Olympic Riverside để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Olympic Riverside đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Olympic Riverside đã tham gia trong Giải Vô Địch Bang Tasmania
Olympic Riverside tổng số bàn thắng mỗi trận 3.30 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Olympic Riverside tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Olympic Riverside tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
CDG thống kê
Olympic Riverside đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
Olympic Riverside ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
Olympic Riverside ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Olympic Riverside ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Bang Tasmania
Olympic Riverside chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Bang Tasmania
Olympic Riverside chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Bang Tasmania
Olympic Riverside ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Bang Tasmania
Olympic Riverside chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Bang Tasmania
Olympic Riverside chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Bang Tasmania
Kèo Chấp Thống Kê
Olympic Riverside ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 70% trong Giải Vô Địch Bang Tasmania
Trong hiệp một, Olympic Riverside ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Bang Tasmania
Trong hiệp hai, Olympic Riverside ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải Vô Địch Bang Tasmania
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Olympic Riverside thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
Olympic Riverside có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
Trong hiệp một, Olympic Riverside thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
Trong hiệp một, Olympic Riverside có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
Trong hiệp hai, Olympic Riverside thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
Trong hiệp hai, Olympic Riverside có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
Phạt Góc Thống Kê
Olympic Riverside thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
Olympic Riverside có trung bình 3.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
Trong hiệp một, Olympic Riverside thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
Olympic Riverside có trung bình 2.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
Trong hiệp hai, Olympic Riverside thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
Olympic Riverside có trung bình 1.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Bang Tasmania
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Olympic Riverside Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 42:8 | 34 | 28 | |
| 2 | 10 | 9 | 0 | 1 | 33:10 | 23 | 27 | |
| 3 | 10 | 8 | 0 | 2 | 28:10 | 18 | 24 | |
| 4 | 10 | 6 | 0 | 4 | 28:20 | 8 | 18 | |
| 5 | 10 | 6 | 0 | 4 | 17:14 | 3 | 18 | |
| 6 | 10 | 5 | 1 | 4 | 17:16 | 1 | 16 | |
| 7 | 10 | 3 | 0 | 7 | 14:18 | -4 | 9 | |
| 8 | 10 | 2 | 0 | 8 | 13:34 | -21 | 6 | |
| 9 | 10 | 0 | 1 | 9 | 9:39 | -30 | 1 | |
| 10 | 10 | 0 | 1 | 9 | 7:39 | -32 | 1 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation