Rijnvogels
Hà Lan
Rijnvogels Resultados mais recentes
Rijnvogels Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rijnvogels ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong Giải hạng Nhì
Rijnvogels ghi trung bình 1.67 bàn mỗi trận
Rijnvogels là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng Nhì
Rijnvogels không ghi được bàn trong 0% tại Giải hạng Nhì
Bàn thua
Rijnvogels để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải hạng Nhì
Rijnvogels để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Rijnvogels đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhì
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rijnvogels đã tham gia trong Giải hạng Nhì
Rijnvogels tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Rijnvogels tại Giải hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Rijnvogels tại Giải hạng Nhì
CDG thống kê
Rijnvogels đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Rijnvogels ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Rijnvogels ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhì
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rijnvogels ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Rijnvogels chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Rijnvogels chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Rijnvogels ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Rijnvogels chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Rijnvogels chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Kèo Chấp Thống Kê
Rijnvogels ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, Rijnvogels ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 67% trong Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, Rijnvogels ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng Nhì
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rijnvogels thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Rijnvogels có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, Rijnvogels thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, Rijnvogels có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, Rijnvogels thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, Rijnvogels có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Phạt Góc Thống Kê
Rijnvogels thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Rijnvogels có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, Rijnvogels thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Rijnvogels có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, Rijnvogels thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Rijnvogels có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Rijnvogels Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 7 | 5 | 68:43 | 25 | 73 | |
| 2 | 34 | 20 | 8 | 6 | 67:33 | 34 | 68 | |
| 3 | 34 | 21 | 5 | 8 | 70:37 | 33 | 68 | |
| 4 | 34 | 19 | 7 | 8 | 63:39 | 24 | 64 | |
| 5 | 34 | 17 | 10 | 7 | 71:46 | 25 | 61 | |
| 6 | 34 | 15 | 9 | 10 | 71:58 | 13 | 54 | |
| 7 | 34 | 15 | 8 | 11 | 64:61 | 3 | 53 | |
| 8 | 34 | 15 | 6 | 13 | 61:48 | 13 | 51 | |
| 9 | 34 | 14 | 6 | 14 | 53:51 | 2 | 48 | |
| 10 | 34 | 12 | 8 | 14 | 56:51 | 5 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | 57:74 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 10 | 8 | 16 | 51:59 | -8 | 38 | |
| 13 | 34 | 10 | 7 | 17 | 43:61 | -18 | 37 | |
| 14 | 34 | 10 | 6 | 18 | 45:64 | -19 | 36 | |
| 15 | 34 | 10 | 4 | 20 | 35:69 | -34 | 34 | |
| 16 | 34 | 9 | 5 | 20 | 49:65 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 8 | 7 | 19 | 47:70 | -23 | 31 | |
| 18 | 34 | 6 | 7 | 21 | 45:87 | -42 | 25 |
- Promotion
- Relegation Playoffs
- Relegation