Rahmatganj MFS
Bangladesh
Rahmatganj MFS Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rahmatganj MFS ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải vô địch quốc gia
Rahmatganj MFS ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Rahmatganj MFS là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Rahmatganj MFS không ghi được bàn trong 34% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Rahmatganj MFS để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải vô địch quốc gia
Rahmatganj MFS để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Rahmatganj MFS đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rahmatganj MFS đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Rahmatganj MFS tổng số bàn thắng mỗi trận 2.56 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Rahmatganj MFS tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với Rahmatganj MFS tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Rahmatganj MFS đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rahmatganj MFS ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rahmatganj MFS ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rahmatganj MFS ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rahmatganj MFS chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rahmatganj MFS chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rahmatganj MFS ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rahmatganj MFS chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Rahmatganj MFS chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Rahmatganj MFS ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rahmatganj MFS ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rahmatganj MFS ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rahmatganj MFS thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rahmatganj MFS có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rahmatganj MFS thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rahmatganj MFS có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rahmatganj MFS thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rahmatganj MFS có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Rahmatganj MFS thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rahmatganj MFS có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Rahmatganj MFS thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rahmatganj MFS có trung bình 0.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Rahmatganj MFS thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Rahmatganj MFS có trung bình 0.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Rahmatganj MFS Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 5 | 1 | 42:18 | 24 | 41 | |
| 2 | 18 | 11 | 4 | 3 | 37:15 | 22 | 37 | |
| 3 | 18 | 10 | 5 | 3 | 31:13 | 18 | 35 | |
| 4 | 18 | 6 | 9 | 3 | 19:15 | 4 | 27 | |
| 5 | 18 | 6 | 5 | 7 | 27:20 | 7 | 23 | |
| 6 | 18 | 6 | 5 | 7 | 21:25 | -4 | 23 | |
| 7 | 18 | 4 | 5 | 9 | 18:29 | -11 | 17 | |
| 8 | 18 | 4 | 5 | 9 | 15:28 | -13 | 17 | |
| 9 | 18 | 3 | 5 | 10 | 12:28 | -16 | 14 | |
| 10 | 18 | 2 | 4 | 12 | 13:44 | -31 | 10 |
- Challenge League
- Relegation