Pyunik II
Armenia
Pyunik II Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Pyunik II ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Pyunik II ghi trung bình 1.43 bàn mỗi trận
Pyunik II là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Pyunik II không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Pyunik II để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Pyunik II để thủng lưới trung bình 1.43 bàn mỗi trận
Pyunik II đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pyunik II đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Pyunik II tổng số bàn thắng mỗi trận 2.87 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Pyunik II tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Pyunik II tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Pyunik II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Pyunik II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Pyunik II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Pyunik II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Pyunik II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Pyunik II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Pyunik II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Pyunik II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Pyunik II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Pyunik II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Pyunik II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Pyunik II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Pyunik II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Pyunik II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Pyunik II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Pyunik II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Pyunik II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Pyunik II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Pyunik II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Pyunik II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Pyunik II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Pyunik II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Pyunik II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Pyunik II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Pyunik II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 4 | 2 | 81:18 | 63 | 76 | |
| 2 | 30 | 22 | 5 | 3 | 77:31 | 46 | 71 | |
| 3 | 30 | 22 | 2 | 6 | 59:24 | 35 | 68 | |
| 4 | 30 | 22 | 1 | 7 | 83:26 | 57 | 67 | |
| 5 | 30 | 21 | 3 | 6 | 76:30 | 46 | 66 | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 43:43 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 12 | 2 | 16 | 43:58 | -15 | 38 | |
| 8 | 30 | 11 | 4 | 15 | 38:51 | -13 | 37 | |
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 46:54 | -8 | 36 | |
| 10 | 30 | 8 | 7 | 15 | 39:58 | -19 | 31 | |
| 11 | 30 | 7 | 8 | 15 | 32:50 | -18 | 29 | |
| 12 | 30 | 7 | 7 | 16 | 32:60 | -28 | 28 | |
| 13 | 30 | 6 | 6 | 18 | 46:62 | -16 | 24 | |
| 14 | 30 | 6 | 6 | 18 | 33:58 | -25 | 24 | |
| 15 | 30 | 7 | 2 | 21 | 23:73 | -50 | 23 | |
| 16 | 30 | 4 | 6 | 20 | 34:89 | -55 | 18 |
- Promotion