Portadown
Bắc Ireland
Portadown Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Portadown ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải Ngoại Hạng
Portadown ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Portadown là đội đầu tiên ghi bàn trong 24% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Portadown không ghi được bàn trong 35% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Portadown để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải Ngoại Hạng
Portadown để thủng lưới trung bình 1.74 bàn mỗi trận
Portadown đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Portadown đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Portadown tổng số bàn thắng mỗi trận 2.89 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Portadown tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Portadown tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Portadown đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Portadown ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Portadown ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Portadown ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Portadown chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Portadown chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Portadown ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Portadown chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Portadown chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Portadown ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 79% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Portadown ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Portadown ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 74% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Portadown thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Portadown có trung bình 1.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Portadown thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Portadown có trung bình 0.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Portadown thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Portadown có trung bình 1.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Portadown thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Portadown có trung bình 3.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Portadown thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Portadown có trung bình 1.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Portadown thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Portadown có trung bình 2.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Portadown Bàn
| # | Hình thức Premiership 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 7 | 4 | 60:22 | 38 | 73 | |
| 2 | 33 | 21 | 6 | 6 | 63:30 | 33 | 69 | |
| 3 | 33 | 20 | 5 | 8 | 62:31 | 31 | 65 | |
| 4 | 33 | 18 | 8 | 7 | 56:24 | 32 | 62 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 49:48 | 1 | 47 | |
| 6 | 33 | 15 | 1 | 17 | 40:58 | -18 | 46 | |
| 7 | 33 | 12 | 7 | 14 | 49:51 | -2 | 43 | |
| 8 | 33 | 10 | 6 | 17 | 38:57 | -19 | 36 | |
| 9 | 33 | 11 | 3 | 19 | 36:57 | -21 | 36 | |
| 10 | 33 | 9 | 7 | 17 | 39:50 | -11 | 34 | |
| 11 | 33 | 7 | 5 | 21 | 38:72 | -34 | 26 | |
| 12 | 33 | 8 | 1 | 24 | 33:63 | -30 | 25 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premiership 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 15 | 8 | 15 | 64:58 | 6 | 53 | |
| 2 | 38 | 13 | 5 | 20 | 44:66 | -22 | 44 | |
| 3 | 38 | 10 | 9 | 19 | 46:58 | -12 | 39 | |
| 4 | 38 | 10 | 9 | 19 | 41:65 | -24 | 39 | |
| 5 | 38 | 10 | 6 | 22 | 48:81 | -33 | 36 | |
| 6 | 38 | 8 | 4 | 26 | 37:69 | -32 | 28 |
- Qualification Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation