Partick Thistle (Nữ)
Scotland: Scotland
Partick Thistle (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Partick Thistle (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 140 phút trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Partick Thistle (Nữ) ghi trung bình 0.64 bàn mỗi trận
Partick Thistle (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Ngoại hạng, Nữ
Partick Thistle (Nữ) không ghi được bàn trong 58% tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Bàn thua
Partick Thistle (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 35 phút tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Partick Thistle (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.54 bàn mỗi trận
Partick Thistle (Nữ) đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Partick Thistle (Nữ) đã tham gia trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Partick Thistle (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.18 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Partick Thistle (Nữ) tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với Partick Thistle (Nữ) tại Giải Ngoại hạng, Nữ
CDG thống kê
Partick Thistle (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Partick Thistle (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Partick Thistle (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Partick Thistle (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Partick Thistle (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Partick Thistle (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Partick Thistle (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Partick Thistle (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Partick Thistle (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Partick Thistle (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 58% trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp một, Partick Thistle (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Partick Thistle (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại hạng, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Partick Thistle (Nữ) thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Partick Thistle (Nữ) có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp một, Partick Thistle (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp một, Partick Thistle (Nữ) có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Partick Thistle (Nữ) thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Partick Thistle (Nữ) có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Partick Thistle (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Partick Thistle (Nữ) có trung bình 0.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp một, Partick Thistle (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Partick Thistle (Nữ) có trung bình 0.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Trong hiệp hai, Partick Thistle (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Partick Thistle (Nữ) có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Partick Thistle (Nữ) Bàn
| # | Hình thức Premier League, Women 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 14 | 4 | 0 | 49:6 | 43 | 46 | |
| 2 | 18 | 13 | 2 | 3 | 62:16 | 46 | 41 | |
| 3 | 18 | 13 | 2 | 3 | 53:17 | 36 | 41 | |
| 4 | 18 | 13 | 1 | 4 | 65:21 | 44 | 40 | |
| 5 | 18 | 10 | 4 | 4 | 47:15 | 32 | 34 | |
| 6 | 18 | 5 | 2 | 11 | 13:47 | -34 | 17 | |
| 7 | 18 | 4 | 3 | 11 | 17:52 | -35 | 15 | |
| 8 | 18 | 3 | 2 | 13 | 15:45 | -30 | 11 | |
| 9 | 18 | 3 | 2 | 13 | 17:48 | -31 | 11 | |
| 10 | 18 | 0 | 2 | 16 | 8:79 | -71 | 2 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League, Women 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 20 | 2 | 6 | 85:31 | 54 | 62 | |
| 2 | 28 | 19 | 3 | 6 | 80:29 | 51 | 60 | |
| 3 | 28 | 17 | 7 | 4 | 65:14 | 51 | 58 | |
| 4 | 28 | 16 | 7 | 5 | 62:23 | 39 | 55 | |
| 5 | 28 | 14 | 6 | 8 | 62:37 | 25 | 48 | |
| 6 | 28 | 5 | 4 | 19 | 18:71 | -53 | 19 |
- Champions League Qualification