Bahrain
Hungary: Hungary
Bahrain Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bahrain ghi bàn cứ mỗi 47 phút trong Giải vô địch quốc gia
Bahrain ghi trung bình 1.91 bàn mỗi trận
Bahrain là đội đầu tiên ghi bàn trong 61% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Bahrain không ghi được bàn trong 22% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Bahrain để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải vô địch quốc gia
Bahrain để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Bahrain đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bahrain đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Bahrain tổng số bàn thắng mỗi trận 3.30 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Bahrain tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 61% đối với Bahrain tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Bahrain đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bahrain ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bahrain ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 43% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bahrain ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bahrain chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bahrain chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bahrain ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 73% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bahrain chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Bahrain chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Bahrain ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bahrain ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bahrain ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bahrain thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bahrain có trung bình 6.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bahrain thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bahrain có trung bình 2.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bahrain thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bahrain có trung bình 4.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Bahrain thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bahrain có trung bình 10.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Bahrain thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bahrain có trung bình 5.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Bahrain thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Bahrain có trung bình 5.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Hahn J. FW11
-
2 Bode D. FW10
-
3 Gyurkits G. MD6
-
4 Toth B. FW6
-
5 Szendrei A. FW6
-
6 Windecker J. MD5
-
7 Horvath K. FW3
-
8 Milan P. MD2
-
9 Adam M. FW2
-
10 Lenzser B. DF2
-
11 Silye E. DF2
-
12 Vecsei B. MD1
-
13 Osvath A. DF1
-
14 Papp K. MD1
-
15 Balogh B. MD1
-
16 Janos G.1
-
17 Szabo J. DF1
-
18 Zeke M. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Bahrain Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 9 | 4 | 65:30 | 35 | 69 | |
| 2 | 33 | 21 | 5 | 7 | 67:31 | 36 | 68 | |
| 3 | 33 | 15 | 8 | 10 | 63:46 | 17 | 53 | |
| 4 | 33 | 14 | 11 | 8 | 51:41 | 10 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 9 | 11 | 49:43 | 6 | 48 | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | 43:43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 11 | 7 | 15 | 48:57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 11 | 7 | 15 | 36:49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | 47:57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 9 | 11 | 13 | 55:62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 6 | 10 | 17 | 39:65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 6 | 4 | 23 | 31:70 | -39 | 22 |
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation
Bahrain Biệt đội
No data for selected season