Pakhtakor Tashkent
Uzbekistan
Pakhtakor Tashkent Resultados mais recentes
Pakhtakor Tashkent Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Pakhtakor Tashkent ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải vô địch quốc gia
Pakhtakor Tashkent ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Pakhtakor Tashkent là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Pakhtakor Tashkent không ghi được bàn trong 10% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Pakhtakor Tashkent để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại Giải vô địch quốc gia
Pakhtakor Tashkent để thủng lưới trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Pakhtakor Tashkent đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pakhtakor Tashkent đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Pakhtakor Tashkent tổng số bàn thắng mỗi trận 3.09 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Pakhtakor Tashkent tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Pakhtakor Tashkent tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Pakhtakor Tashkent đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Pakhtakor Tashkent ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Pakhtakor Tashkent ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Pakhtakor Tashkent ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Pakhtakor Tashkent chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Pakhtakor Tashkent chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Pakhtakor Tashkent ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Pakhtakor Tashkent chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Pakhtakor Tashkent chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Pakhtakor Tashkent ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Pakhtakor Tashkent ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Pakhtakor Tashkent ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Pakhtakor Tashkent thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Pakhtakor Tashkent có trung bình 0.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Pakhtakor Tashkent thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Pakhtakor Tashkent có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Pakhtakor Tashkent thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Pakhtakor Tashkent có trung bình 0.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Pakhtakor Tashkent thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Pakhtakor Tashkent có trung bình 1.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Pakhtakor Tashkent thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Pakhtakor Tashkent có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Pakhtakor Tashkent thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Pakhtakor Tashkent có trung bình 0.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Pakhtakor Tashkent Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 1 | 1 | 25:3 | 22 | 28 | |
| 2 | 11 | 8 | 2 | 1 | 22:12 | 10 | 26 | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 15:11 | 4 | 20 | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 14:8 | 6 | 20 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 13:11 | 2 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:14 | 0 | 17 | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | 14:14 | 0 | 16 | |
| 8 | 11 | 5 | 1 | 5 | 16:11 | 5 | 16 | |
| 9 | 11 | 3 | 5 | 3 | 12:11 | 1 | 14 | |
| 10 | 11 | 3 | 4 | 4 | 9:13 | -4 | 13 | |
| 11 | 11 | 4 | 1 | 6 | 8:15 | -7 | 13 | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:18 | -7 | 12 | |
| 13 | 11 | 3 | 2 | 6 | 17:21 | -4 | 11 | |
| 14 | 11 | 2 | 5 | 4 | 10:15 | -5 | 11 | |
| 15 | 11 | 2 | 3 | 6 | 19:25 | -6 | 9 | |
| 16 | 11 | 0 | 0 | 11 | 4:21 | -17 | 0 |
- Champions League Elite
- Champions League 2
- Relegation Playoffs
- Relegation
Pakhtakor Tashkent Biệt đội
No data for selected season