Oestre Boldklub
Đan Mạch
Oestre Boldklub Resultados mais recentes
Oestre Boldklub Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Oestre Boldklub ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Danmarksserien
Oestre Boldklub ghi trung bình 1.23 bàn mỗi trận
Oestre Boldklub là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Danmarksserien
Oestre Boldklub không ghi được bàn trong 35% tại Danmarksserien
Bàn thua
Oestre Boldklub để thủng lưới cứ mỗi 35 phút tại Danmarksserien
Oestre Boldklub để thủng lưới trung bình 2.58 bàn mỗi trận
Oestre Boldklub đạt được 4% trận giữ sạch lưới tại Danmarksserien
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oestre Boldklub đã tham gia trong Danmarksserien
Oestre Boldklub tổng số bàn thắng mỗi trận 3.81 trong mỗi trận tại Danmarksserien
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Oestre Boldklub tại Danmarksserien
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 58% đối với Oestre Boldklub tại Danmarksserien
CDG thống kê
Oestre Boldklub đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Danmarksserien
Oestre Boldklub ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Oestre Boldklub ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Danmarksserien
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Oestre Boldklub ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Danmarksserien
Oestre Boldklub chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Danmarksserien
Oestre Boldklub chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Danmarksserien
Oestre Boldklub ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Danmarksserien
Oestre Boldklub chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Danmarksserien
Oestre Boldklub chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Danmarksserien
Kèo Chấp Thống Kê
Oestre Boldklub ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 77% trong Danmarksserien
Trong hiệp một, Oestre Boldklub ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Danmarksserien
Trong hiệp hai, Oestre Boldklub ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Danmarksserien
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Oestre Boldklub thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Oestre Boldklub có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Danmarksserien
Trong hiệp một, Oestre Boldklub thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Trong hiệp một, Oestre Boldklub có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Danmarksserien
Trong hiệp hai, Oestre Boldklub thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Trong hiệp hai, Oestre Boldklub có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Danmarksserien
Phạt Góc Thống Kê
Oestre Boldklub thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Oestre Boldklub có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Danmarksserien
Trong hiệp một, Oestre Boldklub thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Oestre Boldklub có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Danmarksserien
Trong hiệp hai, Oestre Boldklub thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Danmarksserien
Oestre Boldklub có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Danmarksserien
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Oestre Boldklub Bàn
| # | Hình thức Danmarksserien 25/26, Group 3 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 2 | 1 | 45:15 | 30 | 47 | |
| 2 | 18 | 13 | 1 | 4 | 61:26 | 35 | 40 | |
| 3 | 18 | 11 | 3 | 4 | 36:21 | 15 | 36 | |
| 4 | 18 | 8 | 5 | 5 | 42:40 | 2 | 29 | |
| 5 | 18 | 6 | 4 | 8 | 32:36 | -4 | 22 | |
| 6 | 18 | 5 | 4 | 9 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 7 | 18 | 5 | 2 | 11 | 38:59 | -21 | 17 | |
| 8 | 18 | 3 | 7 | 8 | 26:31 | -5 | 16 | |
| 9 | 18 | 4 | 3 | 11 | 26:33 | -7 | 15 | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | 27:51 | -24 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Danmarksserien 25/26, Relegation Round, Group 2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 12 | 6 | 9 | 47:51 | -4 | 42 | |
| 2 | 26 | 12 | 4 | 10 | 47:49 | -2 | 40 | |
| 3 | 26 | 12 | 3 | 11 | 65:54 | 11 | 39 | |
| 4 | 26 | 11 | 5 | 10 | 48:44 | 4 | 38 | |
| 5 | 27 | 8 | 3 | 16 | 54:83 | -29 | 27 | |
| 6 | 26 | 7 | 4 | 15 | 33:62 | -29 | 25 | |
| 7 | 26 | 4 | 8 | 14 | 37:49 | -12 | 20 | |
| 8 | 26 | 5 | 4 | 17 | 23:58 | -35 | 19 | |
| 9 | 26 | 5 | 3 | 18 | 35:67 | -32 | 18 | |
| 10 | 26 | 3 | 4 | 19 | 32:67 | -35 | 13 |
- Relegation